57 KiB
🌌 Antigravity Awesome Skills: Kho Tàng 256+ Kỹ Năng Agentic cho Claude Code, Gemini CLI, Cursor & Copilot
Bộ sưu tập "quyền năng" tối thượng gồm hơn 256 kỹ năng giúp bạn làm chủ các Trợ lý Lập trình AI như Claude Code, Gemini CLI, Codex CLI, Antigravity IDE, GitHub Copilot, Cursor và OpenCode
Antigravity Awesome Skills không chỉ là một danh sách, mà là một kho vũ khí hạng nặng đã được kiểm chứng thực tế. Nó bao gồm 256 kỹ năng chuyên biệt giúp AI hoạt động hiệu quả tối đa trên mọi nền tảng trợ lý lập trình phổ biến hiện nay:
- 🟣 Claude Code (Anthropic CLI)
- 🔵 Gemini CLI (Google DeepMind)
- 🟢 Codex CLI (OpenAI)
- 🔴 Antigravity IDE (Google DeepMind)
- 🩵 GitHub Copilot (VSCode Extension)
- 🟠 Cursor (AI-native IDE)
- ⚪ OpenCode (Open-source CLI)
Dự án này cung cấp những kỹ năng then chốt để biến trợ lý AI của bạn từ một công cụ chat đơn thuần thành một đội ngũ kỹ thuật số toàn năng (full-stack digital agency). Chúng tôi tích hợp cả những quy trình chuẩn mực từ các ông lớn như Anthropic, OpenAI, Google, Supabase, và Vercel Labs.
Mục Lục - Đi tắt đón đầu
- 🚀 Bạn mới dùng lần đầu? Hãy đọc phần này trước!
- 🔌 Các công cụ hỗ trợ & Cách ra lệnh cho AI
- 📦 Phân loại các nhóm Kỹ năng & Tính năng
- 🎁 Các gói Kỹ năng chọn lọc theo nghề (Bundles)
- 📜 Trọn bộ danh sách 256 Kỹ năng (Full list)
- 🛠️ Hướng dẫn cài đặt nhanh
- 🤝 Bạn muốn đóng góp?
- 👥 Lời cảm ơn & Nguồn tham khảo
- ⚖️ Bản quyền (License)
- 👥 Những người hùng đã đóng góp
- 🌟 Lịch sử phát triển
Bạn mới dùng lần đầu? Hãy đọc phần này trước!
Chào mừng bạn đến với phiên bản V3 Enterprise. Đây không phải là một danh sách chứa mấy đoạn code rời rạc. Hãy coi đây là một hệ điều hành kiến thức hoàn chỉnh giúp AI Agent của bạn thông minh hơn gấp bội.
1. 🐣 Hiểu đơn giản: Cái này để làm gì?
Các AI Agent (như Claude Code, Cursor, hay Gemini) rất thông minh, nhưng chúng giống như những siêu máy tính chưa được cài phần mềm chuyên dụng. Chúng không thể tự biết "Quy trình Deploy chuẩn của công ty A" hay "Cách viết code AWS CloudFormation không lỗi". Skills (Kỹ năng) ở đây chính là những file hướng dẫn nhỏ (dạng markdown), đóng vai trò như sách giáo khoa, dạy cho AI biết cách thực hiện từng đầu việc cụ thể một cách chuẩn chỉ, trăm lần như một.
2. ⚡️ Cách dùng nhanh nhất (Dùng các Gói có sẵn)
Bạn không việc gì phải cài thủ công từng cái trong số 256 skill kia. Chúng tôi đã gom nhóm sẵn thành các Gói Khởi Điểm (Starter Packs) phù hợp với từng nhu cầu:
- Tải repo này về máy:
git clone https://github.com/sickn33/antigravity-awesome-skills.git .agent/skills - Chọn vai trò của bạn (Xem chi tiết tại docs/BUNDLES.vi.md):
- Lập trình viên Web? 👉 chọn gói
Web Wizard. - Chuyên gia Bảo mật/Hacker? 👉 chọn gói
Security Engineer. - Muốn dùng thử cho biết? 👉 chọn gói
Essentials(Cơ bản).
- Lập trình viên Web? 👉 chọn gói
3. 🧠 Dùng như thế nào?
Cài xong rồi thì bạn cứ ra lệnh cho con AI như nói chuyện bình thường thôi:
"Dùng skill @brainstorming để giúp tôi lên ý tưởng cho một dự án phần mềm quản lý kho." "Chạy @lint-and-validate trên file code này xem có lỗi cú pháp nào không."
👉 Xem Hướng dẫn chi tiết cho người mới bắt đầu (Tiếng Việt)
Các công cụ hỗ trợ & Cách ra lệnh cho AI
Các skill này được viết theo chuẩn SKILL.md quốc tế, nên bạn dùng trợ lý ảo nào nó cũng hiểu được, miễn là có hỗ trợ tính năng agentic skills.
| Tên Công cụ | Loại | Ví dụ câu lệnh mẫu | Thư mục cài đặt chuẩn |
|---|---|---|---|
| Claude Code | CLI | >> /skill-name help me... |
.claude/skills/ |
| Gemini CLI | CLI | (User Prompt) Use skill-name... |
.gemini/skills/ |
| Antigravity | IDE | (Agent Mode) Use skill... |
.agent/skills/ |
| Cursor | IDE | @skill-name (gõ trong Chat) |
.cursor/skills/ |
| Copilot | Ext | (Copy nội dung dán vào chat) |
N/A |
Tip
Lời khuyên: Tốt nhất bạn nên cài vào thư mục
.agent/skills/. Hầu hết các công cụ mới bây giờ (như Antigravity) đều tự động tìm trong thư mục này, rất tiện.
Warning
Lưu ý cho người dùng Windows: Repo này có dùng symlinks (đường dẫn tắt) cho các skill chính chủ. Để tránh lỗi, bạn cần bật Developer Mode trên Windows hoặc chạy Git dưới quyền Admin:
git clone -c core.symlinks=true https://github.com/...
Dù bạn đang dùng Gemini CLI, Claude Code, Codex CLI, Cursor, GitHub Copilot, Antigravity, hay OpenCode, bộ skill này được thiết kế theo tiêu chí "cắm là chạy" (plug-and-play), giúp tăng sức mạnh cho trợ lý AI của bạn tức thì.
Đây là nơi hội tụ tinh hoa từ cộng đồng mã nguồn mở, giúp biến trợ lý AI của bạn thành một "siêu nhân": code giỏi, thiết kế đẹp, lại còn rành bảo mật và biết làm cả marketing.
Phân loại các nhóm Kỹ năng & Tính năng
Kho tàng này được chia thành các nhóm chuyên môn để bạn dễ tìm kiếm:
| Nhóm Kỹ Năng | Số lượng | Những cái tên nổi bật nên thử ngay |
|---|---|---|
| 🛸 Tự Động Hóa & Agent | (13) | Loki Mode (Chế độ Startup tự động), Code theo kiểu Agent con (Subagent), Điều phối Agent chạy song song, Tự tạo Skill mới |
| 🔌 Kết Nối & APIs | (35) | Stripe, Firebase, Supabase, Vercel, Clerk Auth, Twilio, Discord Bot, Slack Bot, GraphQL, AWS Serverless |
| 🛡️ Bảo Mật & An Ninh | (32) | Ethical Hacking, Metasploit, Burp Suite, SQLMap, Tấn công Active Directory, Kiểm thử AWS/Cloud, Top 100 lỗi OWASP |
| 🎨 Sáng Tạo & Thiết Kế | (21) | UI/UX Pro Max, Thiết kế Frontend, Canvas, Tạo nghệ thuật bằng code, Theme Factory, Vẽ biểu đồ D3 |
| 🛠️ Kỹ Thuật Lập Trình | (44) | TDD (Test trước code sau), Debug có hệ thống, React Patterns, Chuẩn Backend/Frontend, Kiến trúc phần mềm |
| 🏗️ Hạ Tầng & Git | (13) | Shell Scripting, Git Worktrees, Git Pushing, Conventional Commits (Commit chuẩn), Sắp xếp file, Tự động hóa GitHub Workflow |
| 🤖 AI & LLM | (27) | Voice AI Engine, LangGraph, CrewAI, Kỹ sư RAG, Prompt Engineer, Tự động hóa trình duyệt, Hệ thống bộ nhớ cho Agent |
| 🔄 Quy Trình Làm Việc | (19) | Lập kế hoạch, Thực thi kế hoạch, Soát xét code (Code Review), Kiểm tra kỹ lưỡng trước khi bàn giao |
| 📄 Xử Lý Tài Liệu | (5) | Làm việc với file Word (DOCX), PDF, PowerPoint (PPTX), Excel (XLSX) - Bản chính chủ |
| 🧪 Kiểm Thử (Testing) | (8) | Test ứng dụng Web, Tự động hóa với Playwright, Sửa lỗi Test, Các mẫu Testing chuẩn |
| 📈 Sản Phẩm & Chiến Lược | (4) | Bộ công cụ cho Product Manager (PM), Sáng tạo nội dung, Tối ưu App Store (ASO), Brainstorming ý tưởng |
| 📣 Marketing & Tăng Trưởng | (26) | Tối ưu chuyển đổi (CRO), Viết lời quảng cáo (Copywriting), SEO Audit, Chạy Ads, Gửi Email tự động, Chiến lược giá |
| 🚀 Công Cụ cho Maker | (8) | Ra mắt Micro-SaaS, Làm Extension trình duyệt, Tạo Bot Telegram, Xây dựng AI Wrapper, Tạo nội dung Viral |
Các gói Kỹ năng chọn lọc theo nghề (Bundles)
Hãy ghé thăm trang docs/BUNDLES.md để xem các Gói Khởi Điểm và chọn cho mình bộ đồ nghề ưng ý nhất thay vì phải tự nhặt từng cái.
Trọn bộ danh sách 256 Kỹ năng (Full list)
Note
Về các Skill xử lý tài liệu: Với các định dạng như Word, PDF, Excel, PowerPoint, chúng tôi có 2 bản: bản cộng đồng (community) và bản chính chủ (official Anthropic). Khi bạn chạy trên máy, hệ thống sẽ ưu tiên dùng bản chính chủ (xịn hơn).
(Lưu ý: Bảng dưới đây giữ nguyên tên tiếng Anh của Skill để bạn dễ tra cứu trong code, còn phần mô tả đã được dịch sang tiếng Việt)
| Tên Skill (Tên lệnh) | Rủi ro | Mô tả công dụng | Đường dẫn file |
|---|---|---|---|
| 2d-games | ⚪ | Nguyên tắc phát triển game 2D. Sprites, tilemaps, vật lý, camera. | skills/game-development/2d-games |
| 3d-games | ⚪ | Nguyên tắc phát triển game 3D. Rendering, shaders, vật lý, camera. | skills/game-development/3d-games |
| 3d-web-experience | ⚪ | Chuyên gia xây dựng trải nghiệm 3D cho web - Three.js, React Three Fiber, Spline, WebGL. Bao gồm cấu hình sản phẩm, portfolio 3D, website nhập vai. | skills/3d-web-experience |
| ab-test-setup | ⚪ | Hướng dẫn cấu trúc thiết lập A/B test với các cổng kiểm soát bắt buộc cho giả thuyết, chỉ số và sự sẵn sàng thực thi. | skills/ab-test-setup |
| Active Directory Attacks | ⚪ | Dùng khi user yêu cầu "tấn công Active Directory", "khai thác AD", "Kerberoasting", "DCSync", "pass-the-hash", "BloodHound", "Golden Ticket"... | skills/active-directory-attacks |
| address-github-comments | ⚪ | Dùng khi bạn cần giải quyết các comment review hoặc issue trên GitHub Pull Request đang mở bằng gh CLI. | skills/address-github-comments |
| agent-evaluation | ⚪ | Kiểm thử và đánh giá chuẩn (benchmark) các LLM agent, bao gồm kiểm tra hành vi, đánh giá năng lực, chỉ số độ tin cậy và giám sát production. | skills/agent-evaluation |
| agent-manager-skill | ⚪ | Quản lý nhiều CLI agent cục bộ thông qua tmux sessions (start/stop/monitor/assign) với lịch trình cron-friendly. | skills/agent-manager-skill |
| agent-memory-mcp | ⚪ | Hệ thống bộ nhớ lai cung cấp quản lý tri thức bền vững, có thể tìm kiếm cho AI agents (Kiến trúc, Mẫu, Quyết định). | skills/agent-memory-mcp |
| agent-memory-systems | ⚪ | Skill bao trùm kiến trúc bộ nhớ agent: ngắn hạn (context window), dài hạn (vector stores), và các kiến trúc nhận thức để tổ chức chúng. | skills/agent-memory-systems |
| agent-tool-builder | ⚪ | Thiết kế công cụ từ schema đến xử lý lỗi. JSON Schema best practices, viết mô tả giúp LLM hiểu, validation, và chuẩn MCP mới nổi. | skills/agent-tool-builder |
| ai-agents-architect | ⚪ | Chuyên gia thiết kế và xây dựng các AI agent tự chủ. Làm chủ việc sử dụng công cụ, hệ thống bộ nhớ, chiến lược lập kế hoạch và điều phối đa tác nhân. | skills/ai-agents-architect |
| ai-product | ⚪ | Các mẫu tích hợp LLM, kiến trúc RAG, prompt engineering mở rộng, AI UX mà người dùng tin tưởng, và tối ưu hóa chi phí. | skills/ai-product |
| ai-wrapper-product | ⚪ | Chuyên gia xây dựng các sản phẩm bao bọc (wrap) AI APIs (OpenAI, Anthropic...) thành các công cụ tập trung giải quyết vấn đề cụ thể. | skills/ai-wrapper-product |
| algolia-search | ⚪ | Các mẫu chuyên gia để triển khai tìm kiếm Algolia, chiến lược đánh chỉ mục (indexing), React InstantSearch và tinh chỉnh độ liên quan. | skills/algolia-search |
| algorithmic-art | ⚪ | Tạo nghệ thuật thuật toán sử dụng p5.js với tính ngẫu nhiên có hạt giống (seeded randomness) và tham số tương tác. | skills/algorithmic-art |
| analytics-tracking | ⚪ | Thiết kế, kiểm toán và cải thiện hệ thống theo dõi phân tích (GA4, GTM, product analytics, events, conversions, UTMs). | skills/analytics-tracking |
| API Fuzzing for Bug Bounty | ⚪ | Dùng khi user yêu cầu "test bảo mật API", "fuzz APIs", "tìm lỗi IDOR", "test REST/GraphQL API", "kiểm thử xâm nhập API". | skills/api-fuzzing-bug-bounty |
| api-documentation-generator | ⚪ | Tạo tài liệu API toàn diện, thân thiện với lập trình viên từ code, bao gồm endpoints, tham số, ví dụ. | skills/api-documentation-generator |
| api-patterns | ⚪ | Nguyên tắc thiết kế API và ra quyết định. Chọn REST vs GraphQL vs tRPC, định dạng phản hồi, versioning, phân trang. | skills/api-patterns |
| api-security-best-practices | ⚪ | Triển khai các mẫu thiết kế API bảo mật bao gồm xác thực, phân quyền, validate đầu vào, rate limiting. | skills/api-security-best-practices |
| app-builder | ⚪ | Bộ điều phối xây dựng ứng dụng chính. Tạo ứng dụng full-stack từ yêu cầu ngôn ngữ tự nhiên. Xác định loại dự án, chọn tech stack. | skills/app-builder |
| app-store-optimization | ⚪ | Bộ công cụ ASO hoàn chỉnh để nghiên cứu, tối ưu hóa và theo dõi hiệu suất ứng dụng trên Apple App Store và Google Play Store. | skills/app-store-optimization |
| architecture | ⚪ | Khung ra quyết định kiến trúc. Phân tích yêu cầu, đánh giá đánh đổi (trade-off), tài liệu hóa ADR. | skills/architecture |
| autonomous-agent-patterns | ⚪ | Các mẫu thiết kế để xây dựng coding agent tự chủ. Tích hợp công cụ, hệ thống quyền, tự động hóa trình duyệt, quy trình human-in-the-loop. | skills/autonomous-agent-patterns |
| autonomous-agents | ⚪ | Skill bao trùm các vòng lặp agent (ReAct, Plan-Execute), phân rã mục tiêu, mẫu phản tư (reflection), và độ tin cậy trong production. | skills/autonomous-agents |
| avalonia-layout-zafiro | ⚪ | Hướng dẫn layout Avalonia UI hiện đại sử dụng Zafiro.Avalonia, nhấn mạnh style chia sẻ, component generic. | skills/avalonia-layout-zafiro |
| avalonia-viewmodels-zafiro | ⚪ | Các mẫu tạo ViewModel và Wizard tối ưu cho Avalonia sử dụng Zafiro và ReactiveUI. | skills/avalonia-viewmodels-zafiro |
| avalonia-zafiro-development | ⚪ | Các quy tắc bắt buộc, quy ước và hành vi để phát triển Avalonia UI sử dụng bộ công cụ Zafiro. | skills/avalonia-zafiro-development |
| AWS Penetration Testing | ⚪ | Dùng khi user yêu cầu "pentest AWS", "test bảo mật AWS", "khai thác IAM", "leo thang đặc quyền AWS", "test S3 bucket", "SSRF metadata"... | skills/aws-penetration-testing |
| aws-serverless | ⚪ | Kỹ năng chuyên sâu xây dựng ứng dụng serverless ready-for-production trên AWS (Lambda, API Gateway, DynamoDB, SQS/SNS, SAM/CDK). | skills/aws-serverless |
| azure-functions | ⚪ | Các mẫu chuyên gia phát triển Azure Functions bao gồm isolated worker model, Durable Functions, tối ưu cold start. | skills/azure-functions |
| backend-dev-guidelines | ⚪ | Tiêu chuẩn phát triển backend (có quan điểm riêng) cho Node.js + Express + TypeScript microservices. | skills/backend-dev-guidelines |
| backend-patterns | ⚪ | Các mẫu kiến trúc backend, thiết kế API, tối ưu database, và best practices phía server cho Node.js, Express, Next.js API routes. | skills/cc-skill-backend-patterns |
| bash-linux | ⚪ | Các mẫu Bash/Linux terminal. Các lệnh quan trọng, piping, xử lý lỗi, scripting. | skills/bash-linux |
| behavioral-modes | ⚪ | Các chế độ vận hành AI (brainstorm, implement, debug, review, teach, ship, orchestrate). | skills/behavioral-modes |
| blockrun | ⚪ | Dùng khi user cần các khả năng mà Claude thiếu (tạo ảnh, dữ liệu X/Twitter thời gian thực) hoặc yêu cầu dùng model ngoài ("use gpt", "dall-e"). | skills/blockrun |
| brainstorming | ⚪ | Dùng skill này trước bất kỳ công việc sáng tạo hay xây dựng nào. Biến ý tưởng mơ hồ thành thiết kế đã được kiểm chứng. | skills/brainstorming |
| brand-guidelines | ⚪ | Áp dụng màu sắc và font chữ thương hiệu chính thức của Anthropic (Bản Official). | skills/brand-guidelines-anthropic |
| brand-guidelines | ⚪ | Áp dụng màu sắc và font chữ thương hiệu chính thức của Anthropic (Bản Community). | skills/brand-guidelines-community |
| Broken Authentication Testing | ⚪ | Hướng dẫn kiểm tra lỗi xác thực, quản lý phiên, credential stuffing, chính sách mật khẩu, session fixation. | skills/broken-authentication |
| browser-automation | ⚪ | Tự động hóa trình duyệt với Playwright (khuyên dùng) và Puppeteer. Các mẫu để test, scrape, và điều khiển agent. | skills/browser-automation |
| browser-extension-builder | ⚪ | Chuyên gia xây dựng extension trình duyệt (Chrome, Firefox, cross-browser). Manifest v3, content scripts, popup UI. | skills/browser-extension-builder |
| bullmq-specialist | ⚪ | Chuyên gia BullMQ cho hàng đợi job Redis, xử lý nền (background processing) tin cậy trong Node.js/TypeScript. | skills/bullmq-specialist |
| bun-development | ⚪ | Phát triển JavaScript/TypeScript hiện đại với Bun runtime. Quản lý gói, bundling, testing, và di chuyển từ Node.js. | skills/bun-development |
| Burp Suite Web Application Testing | ⚪ | Hướng dẫn sử dụng Burp Suite: intercept traffic, modify requests, scan vulnerabilities, dùng Repeater. | skills/burp-suite-testing |
| busybox-on-windows | ⚪ | Cách sử dụng bản build Win32 của BusyBox để chạy các công cụ dòng lệnh UNIX tiêu chuẩn trên Windows. | skills/busybox-on-windows |
| canvas-design | ⚪ | Tạo nghệ thuật thị giác đẹp mắt trong tài liệu .png và .pdf sử dụng triết lý thiết kế. | skills/canvas-design |
| cc-skill-continuous-learning | ⚪ | Kỹ năng phát triển từ everything-claude-code | skills/cc-skill-continuous-learning |
| cc-skill-project-guidelines-example | ⚪ | Skill Hướng Dẫn Dự Án (Ví dụ minh họa) | skills/cc-skill-project-guidelines-example |
| cc-skill-strategic-compact | ⚪ | Kỹ năng phát triển từ everything-claude-code | skills/cc-skill-strategic-compact |
| Claude Code Guide | ⚪ | Hướng dẫn tổng thể để sử dụng Claude Code hiệu quả. Cấu hình, chiến lược prompt, từ khóa "Thinking", debug. | skills/claude-code-guide |
| clean-code | ⚪ | Tiêu chuẩn code thực dụng - súc tích, trực tiếp, không over-engineering, không comment thừa thãi. | skills/clean-code |
| clerk-auth | ⚪ | Các mẫu chuyên gia cho tích hợp Clerk auth, middleware, organizations, webhooks, và đồng bộ user. | skills/clerk-auth |
| clickhouse-io | ⚪ | Các mẫu database ClickHouse, tối ưu query, analytics, và best practices kỹ thuật dữ liệu. | skills/cc-skill-clickhouse-io |
| Cloud Penetration Testing | ⚪ | Hướng dẫn pentest AWS, Azure, GCP. Enumeration tài nguyên, khai thác cấu hình sai, lấy secrets, audit hạ tầng. | skills/cloud-penetration-testing |
| code-review-checklist | ⚪ | Danh sách kiểm tra toàn diện để thực hiện code review kỹ lưỡng (chức năng, bảo mật, hiệu năng, bảo trì). | skills/code-review-checklist |
| codex-review | ⚪ | Code review chuyên nghiệp với tạo CHANGELOG tự động, tích hợp với Codex AI. | skills/codex-review |
| coding-standards | ⚪ | Tiêu chuẩn code phổ quát, best practices và pattern cho TypeScript, JavaScript, React, và Node.js. | skills/cc-skill-coding-standards |
| competitor-alternatives | ⚪ | Tạo các trang so sánh đối thủ hoặc trang thay thế (alternative pages) cho SEO và hỗ trợ bán hàng. | skills/competitor-alternatives |
| computer-use-agents | ⚪ | Xây dựng AI agent tương tác máy tính như con người (nhìn màn hình, di chuột, click, gõ phím). | skills/computer-use-agents |
| concise-planning | ⚪ | Dùng khi user yêu cầu một kế hoạch cho tác vụ code, tạo ra checklist rõ ràng, khả thi và nguyên tử (atomic). | skills/concise-planning |
| content-creator | ⚪ | Tạo nội dung marketing tối ưu SEO với giọng văn thương hiệu nhất quán. Bao gồm phân tích giọng văn, tối ưu SEO. | skills/content-creator |
| context-window-management | ⚪ | Các chiến lược quản lý cửa sổ ngữ cảnh LLM bao gồm tóm tắt, cắt tỉa (trimming), định tuyến (routing). | skills/context-window-management |
| context7-auto-research | ⚪ | Tự động lấy tài liệu thư viện/framework mới nhất cho Claude Code thông qua Context7 API. | skills/context7-auto-research |
| conversation-memory | ⚪ | Hệ thống bộ nhớ bền vững cho hội thoại LLM bao gồm ngắn hạn, dài hạn và bộ nhớ dựa trên thực thể. | skills/conversation-memory |
| copy-editing | ⚪ | Dùng khi user muốn chỉnh sửa, review hoặc cải thiện nội dung marketing hiện có. Cách tiếp cận hệ thống qua nhiều lượt quét. | skills/copy-editing |
| copywriting | ⚪ | Dùng khi viết, viết lại hoặc cải thiện nội dung marketing cho bất kỳ trang nào (landing page, pricing, about...). | skills/copywriting |
| core-components | ⚪ | Thư viện component cốt lõi và các mẫu hệ thống thiết kế (design system). | skills/core-components |
| crewai | ⚪ | Chuyên gia CrewAI - framework đa tác nhân (multi-agent) dựa trên vai trò. Thiết kế agent, task, orchestrate crew. | skills/crewai |
| Cross-Site Scripting and HTML Injection Testing | ⚪ | Hướng dẫn test lỗi XSS, HTML injection, khai thác injection phía client, đánh cắp cookie. | skills/xss-html-injection |
| d3-viz | ⚪ | Tạo trực quan hóa dữ liệu tương tác bằng d3.js. Biểu đồ tùy chỉnh, đồ thị mạng, bản đồ địa lý. | skills/claude-d3js-skill |
| daily-news-report | ⚪ | Dựa trên danh sách URL, cào nội dung, lọc tin kỹ thuật chất lượng cao và tạo báo cáo Markdown hàng ngày. | skills/daily-news-report |
| database-design | ⚪ | Nguyên tắc thiết kế cơ sở dữ liệu. Thiết kế schema, chiến lược index, chọn ORM, serverless databases. | skills/database-design |
| deployment-procedures | ⚪ | Nguyên tắc triển khai production. Quy trình deploy an toàn, chiến lược rollback, xác thực. | skills/deployment-procedures |
| design-orchestration | ⚪ | Điều phối quy trình thiết kế thông qua brainstorming, review đa tác nhân, và sẵn sàng thực thi theo đúng thứ tự. | skills/design-orchestration |
| discord-bot-architect | ⚪ | Kỹ năng chuyên sâu xây dựng Discord bot production-ready. Discord.js, Pycord, slash commands, sharding. | skills/discord-bot-architect |
| dispatching-parallel-agents | ⚪ | Dùng khi đối mặt với 2+ nhiệm vụ độc lập có thể thực hiện mà không chia sẻ trạng thái hoặc phụ thuộc tuần tự. | skills/dispatching-parallel-agents |
| doc-coauthoring | ⚪ | Hướng dẫn quy trình đồng tác giả tài liệu (proposal, technical spec, decision docs). | skills/doc-coauthoring |
| docker-expert | ⚪ | Chuyên gia Docker containerization. Multi-stage builds, tối ưu image, bảo mật container, Docker Compose orchestration. | skills/docker-expert |
| documentation-templates | ⚪ | Các mẫu tài liệu và hướng dẫn cấu trúc. README, API docs, comment code, tài liệu thân thiện với AI. | skills/documentation-templates |
| docx | ⚪ | Xử lý tài liệu .docx toàn diện: Tạo mới, chỉnh sửa, theo dõi thay đổi (tracked changes), comment. (Bản Official) | skills/docx-official |
| email-sequence | ⚪ | Tạo hoặc tối ưu chuỗi email (drip campaign), luồng email tự động, email vòng đời (lifecycle). | skills/email-sequence |
| email-systems | ⚪ | Kiến thức về hệ thống email: transactional email, marketing automation, deliverability, và các quyết định hạ tầng. | skills/email-systems |
| environment-setup-guide | ⚪ | Hướng dẫn thiết lập môi trường phát triển với các công cụ, dependencies và cấu hình phù hợp. | skills/environment-setup-guide |
| Ethical Hacking Methodology | ⚪ | Phương pháp và kỹ thuật one hacker đạo đức toàn diện: trinh sát, quét, khai thác, viết báo cáo. | skills/ethical-hacking-methodology |
| exa-search | ⚪ | Tìm kiếm ngữ nghĩa, khám phá nội dung tương tự và nghiên cứu có cấu trúc sử dụng Exa API. | skills/exa-search |
| executing-plans | ⚪ | Dùng khi bạn đã có một kế hoạch triển khai (implementation plan) để thực thi trong một phiên làm việc riêng. | skills/executing-plans |
| File Path Traversal Testing | ⚪ | Hướng dẫn test lỗi Directory Traversal, LFI, đọc file tùy ý trên server. | skills/file-path-traversal |
| file-organizer | ⚪ | Tổ chức file và folder thông minh dựa trên ngữ cảnh, tìm file trùng lặp, đề xuất cấu trúc tốt hơn. | skills/file-organizer |
| file-uploads | ⚪ | Chuyên gia xử lý upload file và lưu trữ đám mây (S3, R2, presigned URLs, multipart uploads). | skills/file-uploads |
| finishing-a-development-branch | ⚪ | Dùng khi hoàn thành cài đặt, tất cả test đã pass, và cần quyết định cách tích hợp (merge, PR, cleanup). | skills/finishing-a-development-branch |
| firebase | ⚪ | Chuyên gia Firebase: Authentication, Firestore, Realtime Database, Cloud Functions, Storage, Hosting. | skills/firebase |
| firecrawl-scraper | ⚪ | Deep web scraping, chụp ảnh màn hình, phân tích PDF, và cào website sử dụng Firecrawl API. | skills/firecrawl-scraper |
| form-cro | ⚪ | Tối ưu hóa bất kỳ form nào KHÔNG phải là đăng ký tài khoản (lead capture, contact, checkout...). | skills/form-cro |
| free-tool-strategy | ⚪ | Lên kế hoạch, đánh giá hoặc xây dựng công cụ miễn phí cho mục đích marketing (engineering as marketing). | skills/free-tool-strategy |
| frontend-design | ⚪ | Tạo giao diện frontend đặc sắc, chất lượng cao, thẩm mỹ có chủ đích (không chung chung). | skills/frontend-design |
| frontend-dev-guidelines | ⚪ | Tiêu chuẩn phát triển frontend (có quan điểm riêng) cho ứng dụng React + TypeScript hiện đại. | skills/frontend-dev-guidelines |
| frontend-patterns | ⚪ | Các pattern frontend cho React, Next.js, quản lý state, tối ưu hiệu năng. | skills/cc-skill-frontend-patterns |
| game-art | ⚪ | Nguyên tắc nghệ thuật game. Chọn phong cách hình ảnh, pipeline tài sản, quy trình hoạt hình. | skills/game-development/game-art |
| game-audio | ⚪ | Nguyên tắc âm thanh game. Thiết kế âm thanh, tích hợp nhạc, hệ thống âm thanh thích ứng. | skills/game-development/game-audio |
| game-design | ⚪ | Nguyên tắc thiết kế game. Cấu trúc GDD, cân bằng game, tâm lý người chơi. | skills/game-development/game-design |
| game-development | ⚪ | Bộ điều phối phát triển game. Định tuyến đến các skill cụ thể theo nền tảng dựa trên nhu cầu dự án. | skills/game-development |
| gcp-cloud-run | ⚪ | Kỹ năng chuyên sâu xây dựng ứng dụng serverless trên GCP (Cloud Run, Cloud Run Functions, Pub/Sub). | skills/gcp-cloud-run |
| geo-fundamentals | ⚪ | Generative Engine Optimization (GEO) cho các công cụ tìm kiếm AI (ChatGPT, Claude, Perplexity). | skills/geo-fundamentals |
| git-pushing | ⚪ | Stage, commit, và push thay đổi git với commit message chuẩn "conventional commit". | skills/git-pushing |
| github-workflow-automation | ⚪ | Tự động hóa quy trình GitHub với sự hỗ trợ của AI (PR reviews, issue triage, CI/CD, Git operations). | skills/github-workflow-automation |
| graphql | ⚪ | Thiết kế schema GraphQL, resolvers, DataLoader ngăn chặn N+1, federation cho microservices. | skills/graphql |
| HTML Injection Testing | ⚪ | Hướng dẫn test lỗi HTML injection, deface ứng dụng web, content injection. | skills/html-injection-testing |
| hubspot-integration | ⚪ | Các mẫu tích hợp HubSpot CRM bao gồm OAuth, CRM objects, webhooks, custom objects. | skills/hubspot-integration |
| i18n-localization | ⚪ | Các mẫu Quốc tế hóa (i18n) và Bản địa hóa (localization). Phát hiện chuỗi hardcoded, quản lý dịch. | skills/i18n-localization |
| IDOR Vulnerability Testing | ⚪ | Hướng dẫn test lỗi IDOR (Insecure Direct Object References), broken access control. | skills/idor-testing |
| inngest | ⚪ | Chuyên gia Inngest cho background jobs serverless-first, luồng công việc theo sự kiện (event-driven). | skills/inngest |
| interactive-portfolio | ⚪ | Chuyên gia xây dựng portfolio giúp trúng tuyển công việc và khách hàng - không chỉ show tác phẩm mà tạo trải nghiệm. | skills/interactive-portfolio |
| internal-comms | ⚪ | Tài nguyên viết truyền thông nội bộ (official Anthropic context). | skills/internal-comms-anthropic |
| internal-comms | ⚪ | Tài nguyên viết truyền thông nội bộ (community context). | skills/internal-comms-community |
| javascript-mastery | ⚪ | Tài liệu tham khảo JavaScript toàn diện bao gồm 33+ khái niệm cốt lõi mọi developer cần biết. | skills/javascript-mastery |
| kaizen | ⚪ | Hướng dẫn cải tiến liên tục, phòng chống lỗi (error proofing) và tiêu chuẩn hóa. | skills/kaizen |
| langfuse | ⚪ | Chuyên gia Langfuse - nền tảng LLM observability. Tracing, quản lý prompt, đánh giá (evaluation). | skills/langfuse |
| langgraph | ⚪ | Chuyên gia LangGraph - framework xây dựng ứng dụng AI đa tác nhân có trạng thái (stateful). | skills/langgraph |
| last30days | ⚪ | Nghiên cứu một chủ đề trong 30 ngày qua trên Reddit + X + Web, trở thành chuyên gia và viết prompt. | skills/last30days |
| launch-strategy | ⚪ | Lên kế hoạch ra mắt sản phẩm, công bố tính năng, chiến lược go-to-market. | skills/launch-strategy |
| lint-and-validate | ⚪ | Quy trình kiểm soát chất lượng tự động, linting và phân tích tĩnh (static analysis). | skills/lint-and-validate |
| Linux Privilege Escalation | ⚪ | Hướng dẫn leo thang đặc quyền trên Linux: sudo, SUID, cron jobs, kernel exploits. | skills/linux-privilege-escalation |
| Linux Production Shell Scripts | ⚪ | Các mẫu shell script production-ready cho quản trị hệ thống Linux. | skills/linux-shell-scripting |
| llm-app-patterns | ⚪ | Các mẫu production-ready để xây dựng ứng dụng LLM (RAG pipelines, agent architectures, LLMOps). | skills/llm-app-patterns |
| loki-mode | ⚪ | Hệ thống startup tự động đa tác nhân cho Claude Code. Điều phối 100+ agent chuyên biệt. (Yêu cầu cờ --dangerously-skip-permissions). | skills/loki-mode |
| marketing-ideas | ⚪ | Cung cấp chiến lược marketing đã được kiểm chứng và ý tưởng tăng trưởng cho SaaS/software. | skills/marketing-ideas |
| marketing-psychology | ⚪ | Áp dụng khoa học hành vi và mô hình tư duy vào các quyết định marketing. | skills/marketing-psychology |
| mcp-builder | ⚪ | Hướng dẫn tạo MCP (Model Context Protocol) servers chất lượng cao (Python/Node). | skills/mcp-builder |
| Metasploit Framework | ⚪ | Hướng dẫn sử dụng Metasploit: msfconsole, msfvenom, post-exploitation, auxiliary modules. | skills/metasploit-framework |
| micro-saas-launcher | ⚪ | Chuyên gia ra mắt sản phẩm SaaS nhỏ (micro-SaaS) nhanh chóng - tiếp cận kiểu indie hacker. | skills/micro-saas-launcher |
| mobile-design | ⚪ | Học thuyết thiết kế và kỹ thuật mobile-first cho iOS và Android (React Native, Flutter, Native). | skills/mobile-design |
| mobile-games | ⚪ | Nguyên tắc phát triển game mobile. Cảm ứng, pin, hiệu năng, app stores. | skills/game-development/mobile-games |
| moodle-external-api-development | ⚪ | Tạo web service APIs tùy chỉnh bên ngoài cho Moodle LMS. | skills/moodle-external-api-development |
| multi-agent-brainstorming | ⚪ | Điều phối quy trình đánh giá thiết kế đa tác nhân tuần tự, có cấu trúc để giảm rủi ro. | skills/multi-agent-brainstorming |
| multiplayer | ⚪ | Nguyên tắc phát triển game multiplayer. Kiến trúc, mạng, đồng bộ hóa. | skills/game-development/multiplayer |
| neon-postgres | ⚪ | Các mẫu chuyên gia cho Neon serverless Postgres, branching, connection pooling. | skills/neon-postgres |
| nestjs-expert | ⚪ | Chuyên gia framework Nest.js: module architecture, dependency injection, guards, interceptors. | skills/nestjs-expert |
| Network 101 | ⚪ | Hướng dẫn cơ bản về mạng: thiết lập web server, HTTP/HTTPS, SNMP, SMB, test services. | skills/network-101 |
| nextjs-best-practices | ⚪ | Nguyên tắc Next.js App Router. Server Components, data fetching, routing patterns. | skills/nextjs-best-practices |
| nextjs-supabase-auth | ⚪ | Tích hợp chuyên gia Supabase Auth với Next.js App Router. | skills/nextjs-supabase-auth |
| nodejs-best-practices | ⚪ | Nguyên tắc phát triển Node.js. Chọn framework, async patterns, bảo mật. | skills/nodejs-best-practices |
| nosql-expert | ⚪ | Hướng dẫn chuyên môn cho databases NoSQL phân tán (Cassandra, DynamoDB). | skills/nosql-expert |
| notebooklm | ⚪ | Truy vấn Google NotebookLM notebooks trực tiếp từ Claude Code để có câu trả lời có trích dẫn. | skills/notebooklm |
| notion-template-business | ⚪ | Chuyên gia xây dựng và bán Notion templates như một mô hình kinh doanh. | skills/notion-template-business |
| obsidian-clipper-template-creator | ⚪ | Hướng dẫn tạo template cho Obsidian Web Clipper. | skills/obsidian-clipper-template-creator |
| onboarding-cro | ⚪ | Tối ưu hóa onboarding sau đăng ký, kích hoạt người dùng (user activation), time-to-value. | skills/onboarding-cro |
| page-cro | ⚪ | Phân tích và tối ưu hóa các trang đơn lẻ (homepage, landing page) để tăng tỷ lệ chuyển đổi. | skills/page-cro |
| paid-ads | ⚪ | Hỗ trợ chiến dịch quảng cáo trả phí trên Google Ads, Meta, LinkedIn, Twitter/X. | skills/paid-ads |
| parallel-agents | ⚪ | Các mẫu điều phối đa tác nhân song song (parallel orchestration). | skills/parallel-agents |
| paywall-upgrade-cro | ⚪ | Tạo hoặc tối ưu in-app paywalls, màn hình nâng cấp, upsell modals. | skills/paywall-upgrade-cro |
| pc-games | ⚪ | Nguyên tắc phát triển game PC/Console. Chọn engine, tối ưu hóa. | skills/game-development/pc-games |
| ⚪ | Bộ công cụ xử lý PDF toàn diện: trích xuất text/table, merge/split, xử lý form. (Bản Official) | skills/pdf-official |
|
| Pentest Checklist | ⚪ | Danh sách kiểm tra và lên kế hoạch cho một cuộc kiểm thử xâm nhập (pentest). | skills/pentest-checklist |
| Pentest Commands | ⚪ | Các lệnh pentest thiết yếu: nmap, metasploit, hydra, john, nikto... | skills/pentest-commands |
| performance-profiling | ⚪ | Nguyên tắc hồ sơ hiệu năng (profiling). Đo lường, phân tích và tối ưu hóa. | skills/performance-profiling |
| personal-tool-builder | ⚪ | Chuyên gia xây dựng các công cụ tùy chỉnh (custom tools) để giải quyết vấn đề cá nhân (scratch your own itch). | skills/personal-tool-builder |
| plaid-fintech | ⚪ | Các mẫu tích hợp Plaid API: Link token, transactions sync, identity verification, ACH auth. | skills/plaid-fintech |
| plan-writing | ⚪ | Lập kế hoạch tác vụ có cấu trúc với các phân rã rõ ràng, phụ thuộc và tiêu chí xác minh. | skills/plan-writing |
| planning-with-files | ⚪ | Triển khai lập kế hoạch dựa trên file kiểu Manus (task_plan.md, findings.md...) cho các tác vụ phức tạp. | skills/planning-with-files |
| playwright-skill | ⚪ | Tự động hóa trình duyệt hoàn chỉnh với Playwright. Test web, fill forms, screenshots. | skills/playwright-skill |
| popup-cro | ⚪ | Tạo và tối ưu popups, modals, overlays để tăng chuyển đổi mà không gây khó chịu. | skills/popup-cro |
| powershell-windows | ⚪ | Các mẫu PowerShell Windows. Cạm bẫy quan trọng, cú pháp operator, xử lý lỗi. | skills/powershell-windows |
| pptx | ⚪ | Tạo, chỉnh sửa và phân tích bài thuyết trình PowerPoint (.pptx). (Bản Official) | skills/pptx-official |
| pricing-strategy | ⚪ | Thiết kế chiến lược giá, đóng gói và kiếm tiền dựa trên giá trị và mục tiêu tăng trưởng. | skills/pricing-strategy |
| prisma-expert | ⚪ | Chuyên gia Prisma ORM: thiết kế schema, migrations, tối ưu query. | skills/prisma-expert |
| Privilege Escalation Methods | ⚪ | Các phương pháp leo thang đặc quyền chung: post-exploitation cho Linux/Windows. | skills/privilege-escalation-methods |
| product-manager-toolkit | ⚪ | Bộ công cụ toàn diện cho Product Manager (RICE, phỏng vấn khách hàng, PRD, GTM). | skills/product-manager-toolkit |
| production-code-audit | ⚪ | Tự động quét sâu codebase, hiểu kiến trúc và chuyển đổi sang chất lượng production-grade. | skills/production-code-audit |
| programmatic-seo | ⚪ | Thiết kế và đánh giá chiến lược SEO lập trình (programmatic SEO) để tạo trang quy mô lớn. | skills/programmatic-seo |
| prompt-caching | ⚪ | Các chiến lược caching cho LLM prompts (Anthropic prompt caching, CAG). | skills/prompt-caching |
| prompt-engineer | ⚪ | Chuyên gia thiết kế prompt hiệu quả cho ứng dụng LLM. Few-shot, Chain of Thought... | skills/prompt-engineer |
| prompt-engineering | ⚪ | Hướng dẫn chuyên gia về các mẫu prompt engineering, best practices và kỹ thuật tối ưu hóa. | skills/prompt-engineering |
| prompt-library | ⚪ | Bộ sưu tập các prompt chất lượng cao được tuyển chọn cho nhiều trường hợp sử dụng. | skills/prompt-library |
| python-patterns | ⚪ | Nguyên tắc phát triển Python. Chọn framework, async patterns, type hints. | skills/python-patterns |
| rag-engineer | ⚪ | Chuyên gia xây dựng hệ thống RAG (Retrieval-Augmented Generation). | skills/rag-engineer |
| rag-implementation | ⚪ | Các mẫu triển khai RAG bao gồm chunking, embeddings, vector stores. | skills/rag-implementation |
| react-patterns | ⚪ | Các mẫu React hiện đại. Hooks, composition, hiệu năng, TypeScript best practices. | skills/react-patterns |
| react-ui-patterns | ⚪ | Các mẫu React UI hiện đại cho loading states, error handling, và data fetching. | skills/react-ui-patterns |
| receiving-code-review | ⚪ | Dùng khi nhận phản hồi code review, trước khi thực hiện để xác minh kỹ thuật. | skills/receiving-code-review |
| Red Team Tools and Methodology | ⚪ | Phương pháp và công cụ Red Team: bug bounty hunting, trinh sát tự động, XSS hunting... | skills/red-team-tools |
| red-team-tactics | ⚪ | Nguyên tắc chiến thuật Red Team dựa trên MITRE ATT&CK. | skills/red-team-tactics |
| referral-program | ⚪ | Tạo, tối ưu và phân tích chương trình giới thiệu, affiliate, hoặc chiến lược truyền miệng. | skills/referral-program |
| remotion-best-practices | ⚪ | Best practices cho Remotion - Tạo video bằng React. | skills/remotion-best-practices |
| requesting-code-review | ⚪ | Dùng khi hoàn thành tác vụ, trước khi merge để xác minh công việc đáp ứng yêu cầu. | skills/requesting-code-review |
| research-engineer | ⚪ | Kỹ sư nghiên cứu học thuật không khoan nhượng. Tập trung vào tính chính xác lý thuyết và xác minh hình thức. | skills/research-engineer |
| salesforce-development | ⚪ | Các mẫu chuyên gia phát triển Salesforce (LWC, Apex, APIs, Salesforce DX). | skills/salesforce-development |
| schema-markup | ⚪ | Thiết kế, validate và tối ưu schema.org structured data cho SEO. | skills/schema-markup |
| scroll-experience | ⚪ | Chuyên gia xây dựng trải nghiệm cuộn (scroll-driven experiences) - parallax, scrollytelling. | skills/scroll-experience |
| Security Scanning Tools | ⚪ | Hướng dẫn sử dụng các công cụ quét bảo mật mạng, web, cloud. | skills/scanning-tools |
| security-review | ⚪ | Danh sách kiểm tra bảo mật toàn diện khi thêm auth, xử lý input, secrets, API. | skills/cc-skill-security-review |
| segment-cdp | ⚪ | Các mẫu chuyên gia cho Segment CDP (Analytics.js, Protocols, identity resolution). | skills/segment-cdp |
| senior-architect | ⚪ | Kỹ năng kiến trúc phần mềm toàn diện cho việc thiết kế hệ thống mở rộng, dễ bảo trì. | skills/senior-architect |
| senior-fullstack | ⚪ | Kỹ năng phát triển fullstack toàn diện (React, Next.js, Node.js, GraphQL, PostgreSQL). | skills/senior-fullstack |
| seo-audit | ⚪ | Chẩn đoán và kiểm toán các vấn đề SEO ảnh hưởng đến khả năng thu thập dữ liệu, lập chỉ mục và xếp hạng. | skills/seo-audit |
| seo-fundamentals | ⚪ | Các nguyên tắc cốt lõi của SEO (E-E-A-T, Core Web Vitals, nền tảng kỹ thuật). | skills/seo-fundamentals |
| server-management | ⚪ | Nguyên tắc quản lý máy chủ. Quản lý quy trình, giám sát, mở rộng. | skills/server-management |
| Shodan Reconnaissance and Pentesting | ⚪ | Hướng dẫn sử dụng Shodan để trinh sát và pentest: tìm thiết bị lộ lọt, scan IP ranges... | skills/shodan-reconnaissance |
| shopify-apps | ⚪ | Các mẫu chuyên gia phát triển ứng dụng Shopify (Remix, App Bridge, GraphQL Admin API). | skills/shopify-apps |
| shopify-development | ⚪ | Xây dựng Shopify apps, extensions, themes dùng GraphQL, CLI, Polaris, Liquid. | skills/shopify-development |
| signup-flow-cro | ⚪ | Tối ưu hóa quy trình đăng ký, tạo tài khoản, kích hoạt dùng thử. | skills/signup-flow-cro |
| skill-creator | ⚪ | Hướng dẫn tạo skill hiệu quả. Dùng khi user muốn tạo skill mới hoặc cập nhật skill cũ. | skills/skill-creator |
| skill-developer | ⚪ | Tạo và quản lý Claude Code skills theo best practices của Anthropic. | skills/skill-developer |
| slack-bot-builder | ⚪ | Xây dựng Slack apps sử dụng Bolt framework (Python/JS/Java). Block Kit, slash commands. | skills/slack-bot-builder |
| slack-gif-creator | ⚪ | Kiến thức và tiện ích để tạo GIF hoạt hình tối ưu cho Slack. | skills/slack-gif-creator |
| SMTP Penetration Testing | ⚪ | Hướng dẫn pentest SMTP: enumerate users, open mail relays, brute force. | skills/smtp-penetration-testing |
| social-content | ⚪ | Hỗ trợ tạo, lên lịch, tối ưu nội dung mạng xã hội (LinkedIn, Twitter, Instagram...). | skills/social-content |
| software-architecture | ⚪ | Hướng dẫn kiến trúc phần mềm tập trung vào chất lượng. | skills/software-architecture |
| SQL Injection Testing | ⚪ | Hướng dẫn test lỗi SQL Injection (SQLi), khai thác lỗ hổng truy vấn database. | skills/sql-injection-testing |
| SQLMap Database Penetration Testing | ⚪ | Hướng dẫn sử dụng SQLMap để tự động hóa test SQL injection và dump database. | skills/sqlmap-database-pentesting |
| SSH Penetration Testing | ⚪ | Hướng dẫn pentest SSH: enumerate config, brute force, exploit vulnerabilities. | skills/ssh-penetration-testing |
| stripe-integration | ⚪ | Hướng dẫn tích hợp Stripe toàn diện: Payments, subscriptions, billing portal, webhooks. | skills/stripe-integration |
| subagent-driven-development | ⚪ | Dùng khi thực thi kế hoạch triển khai với các nhiệm vụ độc lập trong phiên hiện tại. | skills/subagent-driven-development |
| supabase-postgres-best-practices | ⚪ | Tối ưu hóa hiệu năng Postgres và best practices từ Supabase. | skills/postgres-best-practices |
| systematic-debugging | ⚪ | Dùng khi gặp bug, test fail hoặc hành vi không mong muốn, trước khi đề xuất sửa lỗi. | skills/systematic-debugging |
| tailwind-patterns | ⚪ | Nguyên tắc Tailwind CSS v4. Cấu hình CSS-first, container queries, design token. | skills/tailwind-patterns |
| tavily-web | ⚪ | Tìm kiếm web, trích xuất nội dung, crawling và nghiên cứu sử dụng Tavily API. | skills/tavily-web |
| tdd-workflow | ⚪ | Quy trình Test-Driven Development (TDD). Vòng lặp RED-GREEN-REFACTOR. | skills/tdd-workflow |
| telegram-bot-builder | ⚪ | Chuyên gia xây dựng Telegram bot. Bot API, UX, kiếm tiền, scaling. | skills/telegram-bot-builder |
| telegram-mini-app | ⚪ | Chuyên gia xây dựng Telegram Mini Apps (TWA). Hệ sinh thái TON, payments, auth. | skills/telegram-mini-app |
| templates | ⚪ | Các mẫu khung dự án (project scaffolding) cho ứng dụng mới. | skills/app-builder/templates |
| test-driven-development | ⚪ | Dùng khi triển khai tính năng hoặc sửa lỗi, trước khi viết code triển khai. | skills/test-driven-development |
| test-fixing | ⚪ | Chạy test và sửa lỗi systematically. | skills/test-fixing |
| testing-patterns | ⚪ | Các mẫu Jest testing, factory functions, mocking strategies, TDD workflow. | skills/testing-patterns |
| theme-factory | ⚪ | Bộ công cụ tạo theme cho các artifact (slides, docs, landing pages). 10 pre-set themes. | skills/theme-factory |
| Top 100 Web Vulnerabilities Reference | ⚪ | Tham chiếu toàn diện về Top 100 lỗ hổng web (OWASP-aligned). | skills/top-web-vulnerabilities |
| trigger-dev | ⚪ | Chuyên gia Trigger.dev cho background jobs, AI workflows, reliable async execution. | skills/trigger-dev |
| twilio-communications | ⚪ | Xây dựng tính năng giao tiếp với Twilio: SMS, Voice, WhatsApp, Verify (2FA). | skills/twilio-communications |
| typescript-expert | ⚪ | Chuyên gia TypeScript/JavaScript: type-level programming, tối ưu hiệu năng, monorepo. | skills/typescript-expert |
| ui-ux-pro-max | ⚪ | Trí tuệ thiết kế UI/UX. 50 kiểu, 21 bảng màu, 50 cặp font... Shadow, gradient, layout. | skills/ui-ux-pro-max |
| upstash-qstash | ⚪ | Chuyên gia Upstash QStash cho serverless message queues, scheduled jobs. | skills/upstash-qstash |
| using-git-worktrees | ⚪ | Dùng khi bắt đầu công việc tính năng cần cô lập, tạo git worktrees. | skills/using-git-worktrees |
| using-superpowers | ⚪ | Dùng khi bắt đầu hội thoại - thiết lập cách tìm và dùng skill. | skills/using-superpowers |
| vercel-deployment | ⚪ | Kiến thức chuyên gia để deploy lên Vercel với Next.js. | skills/vercel-deployment |
| vercel-react-best-practices | ⚪ | Hướng dẫn tối ưu hiệu năng React và Next.js từ Vercel Engineering. | skills/react-best-practices |
| verification-before-completion | ⚪ | Dùng trước khi tuyên bố hoàn thành, chạy lệnh xác minh và xác nhận output. | skills/verification-before-completion |
| viral-generator-builder | ⚪ | Chuyên gia xây dựng các công cụ tạo nội dung viral (quiz, name generator, avatar creator). | skills/viral-generator-builder |
| voice-agents | ⚪ | Xây dựng voice agents - giao tiếp tự nhiên với AI. Xử lý độ trễ, ngắt lời. | skills/voice-agents |
| voice-ai-development | ⚪ | Chuyên gia phát triển ứng dụng Voice AI (OpenAI Realtime API, Vapi, Deepgram). | skills/voice-ai-development |
| voice-ai-engine-development | ⚪ | Xây dựng voice engines AI thời gian thực sử dụng async worker pipelines. | skills/voice-ai-engine-development |
| vr-ar | ⚪ | Nguyên tắc phát triển VR/AR. Thoải mái, tương tác, hiệu năng. | skills/game-development/vr-ar |
| vulnerability-scanner | ⚪ | Nguyên tắc phân tích lỗ hổng nâng cao. OWASP 2025, Supply Chain Security. | skills/vulnerability-scanner |
| web-artifacts-builder | ⚪ | Bộ công cụ tạo artifact web phức tạp, đa thành phần (React, Tailwind, shadcn/ui). | skills/web-artifacts-builder |
| web-design-guidelines | ⚪ | Review code UI tuân thủ Web Interface Guidelines. | skills/web-design-guidelines |
| web-games | ⚪ | Nguyên tắc phát triển game web. Framework, WebGPU, PWA. | skills/game-development/web-games |
| web-performance-optimization | ⚪ | Tối ưu hóa hiệu năng website và ứng dụng web (Core Web Vitals, bundle size). | skills/web-performance-optimization |
| webapp-testing | ⚪ | Bộ công cụ tương tác và test ứng dụng web cục bộ sử dụng Playwright. | skills/webapp-testing |
| Windows Privilege Escalation | ⚪ | Hướng dẫn leo thang đặc quyền trên Windows: misconfigurations, post-exploitation. | skills/windows-privilege-escalation |
| Wireshark Network Traffic Analysis | ⚪ | Hướng dẫn phân tích lưu lượng mạng bằng Wireshark: capture packets, filter, analyze protocols. | skills/wireshark-analysis |
| WordPress Penetration Testing | ⚪ | Hướng dẫn pentest WordPress: scan vulnerabilities, enumerate plugins, exploit hacks. | skills/wordpress-penetration-testing |
| workflow-automation | ⚪ | Tự động hóa quy trình (n8n, Temporal, Inngest). Biến script dễ vỡ thành automation bền vững. | skills/workflow-automation |
| writing-plans | ⚪ | Dùng khi bạn có spec hoặc yêu cầu cho tác vụ đa bước, trước khi viết code. | skills/writing-plans |
| writing-skills | ⚪ | Dùng khi tạo skill mới, chỉnh sửa skill, hoặc xác minh skill hoạt động. | skills/writing-skills |
| xlsx | ⚪ | Xử lý bảng tính toàn diện: Tạo mới, công thức, định dạng, phân tích dữ liệu. (Bản Official) | skills/xlsx-official |
| zapier-make-patterns | ⚪ | Các mẫu tự động hóa No-code (Zapier, Make). Khi nào dùng, cạm bẫy, và khi nào nên code. | skills/zapier-make-patterns |
Hướng dẫn cài đặt nhanh
Để sở hữu bộ skill này cho Claude Code, Gemini CLI, Codex CLI, Cursor, Antigravity, hay OpenCode, bạn chỉ cần clone repo này vào thư mục skills tương ứng của agent:
# Cài đặt chung (Dùng được cho đa số công cụ)
git clone https://github.com/sickn33/antigravity-awesome-skills.git .agent/skills
# Dành riêng cho Claude Code
git clone https://github.com/sickn33/antigravity-awesome-skills.git .claude/skills
# Dành riêng cho Gemini CLI
git clone https://github.com/sickn33/antigravity-awesome-skills.git .gemini/skills
# Dành riêng cho Cursor
git clone https://github.com/sickn33/antigravity-awesome-skills.git .cursor/skills
Bạn muốn đóng góp?
Chúng tôi nồng nhiệt chào đón mọi đóng góp từ cộng đồng! Để thêm một skill mới, bạn làm như sau:
- Fork repository này về.
- Tạo thư mục mới trong
skills/cho skill của bạn. - Thêm file
SKILL.mdvới đầy đủ frontmatter (name và description) theo mẫu. - Chạy kiểm tra (validation):
python3 scripts/validate_skills.py. - Gửi Pull Request.
Vui lòng đảm bảo skill của bạn tuân thủ các quy chuẩn (best practices) của Antigravity/Claude Code nhé.
Lời cảm ơn & Nguồn tham khảo
Chúng tôi phát triển dự án này dựa trên những nền tảng tri thức vững chắc từ những người đi trước.
👉 Xem danh sách ghi nhận đầy đủ
Các nguồn cảm hứng và đóng góp to lớn bao gồm:
- HackTricks
- OWASP
- Anthropic / OpenAI / Google
- Cộng đồng nguồn mở (Open Source Community)
Bản quyền (License)
Dự án được phát hành dưới giấy phép MIT. Xem file LICENSE để biết thêm chi tiết.
Những người hùng đã đóng góp
Chúng tôi trân trọng mọi sự đóng góp của các bạn!
- sck_0
- Munir Abbasi
- Mohammad Faiz
- GuppyTheCat
- sickn33
- Ianj332
- Tiger-Foxx
- arathiesh
- 1bcMax
- Ahmed Rehan
- BenedictKing
- Nguyen Huu Loc
- Owen Wu
- SuperJMN
- Viktor Ferenczi
- krisnasantosa15
- zebbern
- vuth-dogo
- Takura
- rafy
- Đỗ Khắc Gia Khoa