docs: add complete Vietnamese translation for core documentation (Phase 2)
This commit is contained in:
239
CONTRIBUTING.vi.md
Normal file
239
CONTRIBUTING.vi.md
Normal file
@@ -0,0 +1,239 @@
|
||||
# 🤝 Hướng Dẫn Đóng Góp - V3 Enterprise Edition
|
||||
|
||||
[Đọc bản gốc tiếng Anh](./CONTRIBUTING.md)
|
||||
|
||||
**Cảm ơn bạn đã quan tâm và muốn đóng góp cho dự án!**
|
||||
Tài liệu này sẽ hướng dẫn bạn quy trình đóng góp một cách cụ thể, ngay cả khi bạn chưa từng tham gia dự án mã nguồn mở nào.
|
||||
Trong phiên bản V3, chúng tôi đặt ra tiêu chuẩn chất lượng cao hơn. Vui lòng đọc kỹ phần **Tiêu Chuẩn Chất Lượng Mới** bên dưới.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🧐 "Thước Đo Chất Lượng" (Tiêu Chuẩn V3)
|
||||
|
||||
**Lưu ý quan trọng cho Skill mới:** Mọi skill được gửi lên đều phải vượt qua **Quy Trình Kiểm Tra 5 Điểm** (xem chi tiết tại `docs/QUALITY_BAR.md`):
|
||||
|
||||
1. **Metadata (Siêu dữ liệu)**: Khai báo Frontmatter chính xác (gồm `name`, `description`).
|
||||
2. **Safety (An toàn)**: Tuyệt đối không chứa lệnh gây nguy hiểm nếu không gắn nhãn "Risk".
|
||||
3. **Clarity (Rõ ràng)**: Mục "When to use" (Khi nào sử dụng) phải được mô tả cụ thể, dễ hiểu.
|
||||
4. **Examples (Ví dụ)**: Phải cung cấp ít nhất một ví dụ thực tế có thể copy-paste và chạy được ngay.
|
||||
5. **Actions (Hành động)**: Phải đưa ra các bước thực hiện cụ thể, tránh nói chung chung kiểu "hãy suy nghĩ về...".
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Các Cách Đóng Góp
|
||||
|
||||
Bạn không cần phải là chuyên gia mới có thể đóng góp! Dưới đây là những việc mà bất kỳ ai cũng có thể làm để hỗ trợ dự án:
|
||||
|
||||
### 1. Cải Thiện Tài Liệu (Dễ nhất!)
|
||||
|
||||
- Sửa lỗi chính tả, ngữ pháp.
|
||||
- Viết lại các đoạn hướng dẫn cho dễ hiểu hơn.
|
||||
- Bổ sung ví dụ minh họa cho các skill hiện có.
|
||||
- Dịch tài liệu sang ngôn ngữ khác (Như bản dịch tiếng Việt này chẳng hạn!).
|
||||
|
||||
### 2. Báo Cáo Vấn Đề (Issues)
|
||||
|
||||
- Thấy chỗ nào khó hiểu? Hãy phản hồi cho chúng tôi!
|
||||
- Skill chạy không đúng? Hãy báo lỗi ngay!
|
||||
- Có ý tưởng hay ho? Chúng tôi rất muốn lắng nghe!
|
||||
|
||||
### 3. Tạo Skill Mới
|
||||
|
||||
- Đóng gói kiến thức chuyên môn của bạn thành một skill.
|
||||
- Bổ sung những mảng kiến thức còn thiếu trong kho tàng skill hiện tại.
|
||||
- Nâng cấp và cải thiện các skill đã có.
|
||||
|
||||
### 4. Kiểm Tra và Xác Thực
|
||||
|
||||
- Chạy thử các skill và báo cáo kết quả (cái nào ổn, cái nào lỗi).
|
||||
- Test trên nhiều công cụ AI khác nhau (Claude, ChatGPT, Gemini...).
|
||||
- Đề xuất các cải tiến về hiệu năng hoặc trải nghiệm.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Quy Trình Tạo Một Skill Mới
|
||||
|
||||
### Hướng Dẫn Từng Bước
|
||||
|
||||
#### Bước 1: Chọn Chủ Đề
|
||||
|
||||
Hãy tự hỏi: "Mình ước gì con AI của mình biết rành rẽ về cái gì nhỉ?".
|
||||
Ví dụ: "Mình thạo Docker, để mình viết một skill dạy nó dùng Docker cho chuẩn".
|
||||
|
||||
#### Bước 2: Tạo Cấu Trúc Thư Mục
|
||||
|
||||
Tất cả skill nằm trong thư mục `skills/`. Hãy đặt tên thư mục theo kiểu `kebab-case` (chữ thường, nối bằng gạch ngang).
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
# Vào thư mục skills
|
||||
cd skills/
|
||||
|
||||
# Tạo thư mục cho skill mới
|
||||
mkdir my-awesome-skill
|
||||
cd my-awesome-skill
|
||||
|
||||
# Tạo file nội dung SKILL.md
|
||||
touch SKILL.md
|
||||
```
|
||||
|
||||
#### Bước 3: Viết Nội Dung SKILL.md
|
||||
|
||||
Mọi skill đều phải tuân theo cấu trúc cơ bản sau. **Hãy copy mẫu này để bắt đầu:**
|
||||
|
||||
```markdown
|
||||
---
|
||||
name: my-awesome-skill
|
||||
description: "Mô tả ngắn gọn (1 dòng) về công dụng của skill này"
|
||||
---
|
||||
|
||||
# Tên Skill
|
||||
|
||||
## Tổng Quan
|
||||
|
||||
Giải thích skill này dùng để làm gì và bối cảnh sử dụng.
|
||||
|
||||
## Khi Nào Nên Dùng (When to Use)
|
||||
|
||||
- Dùng khi [trường hợp 1]
|
||||
- Dùng khi [trường hợp 2]
|
||||
|
||||
## Cách Hoạt Động
|
||||
|
||||
Hướng dẫn từng bước chi tiết để AI làm theo...
|
||||
|
||||
## Ví Dụ Minh Họa
|
||||
|
||||
### Ví Dụ 1
|
||||
|
||||
\`\`\`
|
||||
code example here
|
||||
\`\`\`
|
||||
|
||||
## Lưu Ý / Best Practices
|
||||
|
||||
- ✅ Nên làm: ...
|
||||
- ❌ Tránh làm: ...
|
||||
```
|
||||
|
||||
#### Bước 4: Kiểm Tra (QUAN TRỌNG VỚI V3)
|
||||
|
||||
Chạy script kiểm tra (validation) trên máy của bạn. **Chúng tôi sẽ không merge các PR nếu chưa qua bước này.**
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
# Chế độ thường (chỉ hiện cảnh báo)
|
||||
python3 scripts/validate_skills.py
|
||||
|
||||
# Chế độ nghiêm ngặt (giống hệ thống CI)
|
||||
python3 scripts/validate_skills.py --strict
|
||||
```
|
||||
|
||||
Script này sẽ check:
|
||||
|
||||
- ✅ File `SKILL.md` đã có chưa?
|
||||
- ✅ Frontmatter khai báo đúng chưa?
|
||||
- ✅ Tên skill có khớp với tên thư mục không?
|
||||
- ✅ Có đạt chuẩn chất lượng (Quality Bar) không?
|
||||
|
||||
#### Bước 5: Gửi Skill (Pull Request)
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
git add skills/my-awesome-skill/
|
||||
git commit -m "feat: add my-awesome-skill"
|
||||
git push origin my-branch
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Mẫu Template Chuẩn (Copy & Paste)
|
||||
|
||||
Để tiết kiệm thời gian, bạn hãy dùng mẫu đầy đủ này:
|
||||
|
||||
```markdown
|
||||
---
|
||||
name: your-skill-name
|
||||
description: "Mô tả ngắn gọn công dụng và thời điểm dùng skill này"
|
||||
---
|
||||
|
||||
# Tên Skill
|
||||
|
||||
## Tổng Quan
|
||||
|
||||
[2-3 câu giới thiệu ngắn gọn về chức năng của skill]
|
||||
|
||||
## Khi Nào Nên Dùng
|
||||
|
||||
- Khi bạn cần [làm việc A]
|
||||
- Khi bạn muốn [đạt kết quả B]
|
||||
|
||||
## Hướng Dẫn Chi Tiết
|
||||
|
||||
### 1. [Bước đầu tiên]
|
||||
|
||||
[Mô tả các thực hiện]
|
||||
|
||||
## Ví Dụ
|
||||
|
||||
### Ví Dụ 1: [Tên trường hợp cụ thể]
|
||||
|
||||
\`\`\`language
|
||||
// Code mẫu
|
||||
\`\`\`
|
||||
|
||||
## Best Practices
|
||||
|
||||
- ✅ **Nên:** [Thói quen tốt]
|
||||
- ❌ **Không nên:** [Điều cần tránh]
|
||||
|
||||
## Xử Lý Sự Cố (Troubleshooting)
|
||||
|
||||
**Vấn Đề:** [Lỗi thường gặp]
|
||||
**Giải Pháp:** [Cách khắc phục]
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Quy Tắc Viết Commit Message
|
||||
|
||||
Vui lòng sử dụng các tiền tố sau để phân loại commit:
|
||||
|
||||
- `feat:` - Thêm skill mới hoặc tính năng lớn.
|
||||
- `docs:` - Cập nhật/sửa đổi tài liệu.
|
||||
- `fix:` - Sửa lỗi (bug fix).
|
||||
- `refactor:` - Tối ưu code nhưng không đổi tính năng.
|
||||
- `test:` - Thêm hoặc sửa test.
|
||||
- `chore:` - Các việc vặt, bảo trì hệ thống.
|
||||
|
||||
**Ví dụ:**
|
||||
|
||||
```
|
||||
feat: add kubernetes-deployment skill
|
||||
docs: improve getting started guide
|
||||
fix: correct typo in stripe-integration skill
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Tài Liệu Tham Khảo
|
||||
|
||||
### Cho người mới dùng Git/GitHub
|
||||
|
||||
- [Hướng dẫn Hello World của GitHub](https://guides.github.com/activities/hello-world/)
|
||||
- [Git Cơ bản](https://git-scm.com/book/en/v2/Getting-Started-Git-Basics)
|
||||
|
||||
### Cho người mới viết Markdown
|
||||
|
||||
- [Hướng dẫn Markdown](https://www.markdownguide.org/basic-syntax/)
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Quy Tắc Ứng Xử (Code of Conduct)
|
||||
|
||||
- Tôn trọng và hòa nhã với mọi người.
|
||||
- Luôn chào đón thành viên mới.
|
||||
- Góp ý mang tính xây dựng, tích cực.
|
||||
- **Nghiêm cấm nội dung độc hại**: Xem chi tiết tại `docs/SECURITY_GUARDRAILS.md`.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
**Cảm ơn bạn đã góp phần xây dựng dự án!**
|
||||
Mỗi đóng góp của bạn, dù là nhỏ nhất, đều rất đáng quý. Dù chỉ là sửa lỗi chính tả hay viết hẳn một skill mới - bạn đang trực tiếp giúp đỡ hàng ngàn lập trình viên khác làm việc hiệu quả hơn!
|
||||
178
FAQ.vi.md
Normal file
178
FAQ.vi.md
Normal file
@@ -0,0 +1,178 @@
|
||||
# ❓ Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
|
||||
|
||||
**Bạn có thắc mắc?** Đừng lo, bạn không cô đơn đâu! Dưới đây là giải đáp cho những câu hỏi phổ biến nhất về Antigravity Awesome Skills.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🎯 Câu hỏi chung
|
||||
|
||||
### "Skill" rốt cuộc là cái gì?
|
||||
|
||||
Skills thực chất là các file hướng dẫn chuyên biệt dùng để dạy cho trợ lý AI cách xử lý một tác vụ cụ thể. Hãy coi nó như những module kiến thức chuyên gia mà AI của bạn có thể "nạp" vào khi cần.
|
||||
**Ví dụ dễ hiểu:** Giống như trong phim Ma Trận, khi Neo cần biết lái trực thăng, anh ấy tải chương trình lái trực thăng vào não. Skills ở đây cũng y hệt vậy, giúp biến AI của bạn thành chuyên gia trong từng lĩnh vực (luật sư, bác sĩ, thợ máy...) tùy theo nhu cầu của bạn.
|
||||
|
||||
### Tôi có phải cài hết hơn 250 skill không?
|
||||
|
||||
**Không hề!** Khi bạn clone cái kho này về, toàn bộ skills sẽ nằm sẵn trong máy, NHƯNG AI của bạn chỉ thực sự đọc và load kỹ năng nào mà bạn gọi tên (bằng lệnh `@tên-skill`) thôi.
|
||||
Nó giống như một thư viện sách: sách thì đầy trên kệ, nhưng bạn chỉ cần rút đúng cuốn bạn định đọc.
|
||||
**Mẹo:** Dùng các [Gói Khởi Điểm (Starter Packs)](docs/BUNDLES.vi.md) để cài bộ phù hợp với công việc của bạn cho gọn.
|
||||
|
||||
### Những công cụ AI nào dùng được mấy skill này?
|
||||
|
||||
- ✅ **Claude Code** (Anthropic CLI)
|
||||
- ✅ **Gemini CLI** (Google)
|
||||
- ✅ **Codex CLI** (OpenAI)
|
||||
- ✅ **Cursor** (AI IDE)
|
||||
- ✅ **Antigravity IDE**
|
||||
- ✅ **OpenCode**
|
||||
- ⚠️ **GitHub Copilot** (Hỗ trợ một phần, phải copy-paste thủ công)
|
||||
|
||||
### Dùng cái này có mất phí không?
|
||||
|
||||
**Hoàn toàn miễn phí!** Dự án này dùng Giấy phép MIT.
|
||||
|
||||
- ✅ Miễn phí cho dùng cá nhân
|
||||
- ✅ Miễn phí cho thương mại/công ty
|
||||
- ✅ Bạn thoải mái sửa đổi code
|
||||
|
||||
### Skills có chạy offline không?
|
||||
|
||||
Bản thân các file skill nằm trên máy bạn (offline), nhưng trợ lý AI (Claude, Gemini...) thì vẫn cần mạng internet để hoạt động nhé.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🔒 Độ Tin Cậy & An Toàn (Cập nhật V3)
|
||||
|
||||
### Mấy cái "Nhãn Rủi Ro" (Risk Label) nghĩa là sao?
|
||||
|
||||
Để đảm bảo an toàn, chúng tôi phân loại skill theo màu:
|
||||
|
||||
- ⚪ **Safe (Trắng/Xanh)**: Skill an toàn, chỉ đọc, lập kế hoạch hoặc vô hại.
|
||||
- 🔴 **Risk (Đỏ)**: Skill có khả năng chỉnh sửa/xóa file hệ thống, hoặc dùng để quét mạng (pentest). **Cần cẩn trọng khi dùng.**
|
||||
- 🟣 **Official (Tím)**: Skill chính chủ do các nhà cung cấp uy tín (Anthropic, DeepMind...) bảo trì.
|
||||
|
||||
### Dùng skill này có sợ bị hack máy không?
|
||||
|
||||
**Không.** Skill chỉ là file văn bản (text). Tuy nhiên, nó chứa hướng dẫn để AI chạy lệnh. Nếu skill bảo "xóa hết file đi", một con AI ngây thơ có thể sẽ làm thật.
|
||||
_Do đó: Luôn kiểm tra Nhãn Rủi Ro và đọc qua nội dung skill trước khi dùng._
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 📦 Cài đặt & Thiết lập
|
||||
|
||||
### Tôi nên cài skill vào đâu?
|
||||
|
||||
Đường dẫn chuẩn nhất dùng được cho hầu hết công cụ là `.agent/skills/`:
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
git clone https://github.com/sickn33/antigravity-awesome-skills.git .agent/skills
|
||||
```
|
||||
|
||||
**Đường dẫn riêng cho từng tool:**
|
||||
|
||||
- Claude Code: `.claude/skills/`
|
||||
- Gemini CLI: `.gemini/skills/`
|
||||
- Cursor: `.cursor/skills/` hoặc thư mục gốc của dự án
|
||||
|
||||
### Dùng trên Windows có được không?
|
||||
|
||||
**Được**, nhưng lưu ý là một số skill "Official" có dùng **symlinks** (liên kết tượng trưng) mà Windows mặc định hỗ trợ hơi kém.
|
||||
Hãy chạy lệnh git này để bật hỗ trợ symlink:
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
git clone -c core.symlinks=true https://github.com/sickn33/antigravity-awesome-skills.git .agent/skills
|
||||
```
|
||||
|
||||
Hoặc bật chế độ "Developer Mode" trong phần Settings của Windows.
|
||||
|
||||
### Cập nhật skill kiểu gì?
|
||||
|
||||
Chỉ cần vào thư mục đó và pull code mới về là xong:
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
cd .agent/skills
|
||||
git pull origin main
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🛠️ Cách sử dụng
|
||||
|
||||
### Gọi skill như thế nào?
|
||||
|
||||
Dùng ký tự `@` cộng với tên skill:
|
||||
|
||||
```
|
||||
@brainstorming giúp tôi thiết kế một app quản lý công việc
|
||||
```
|
||||
|
||||
### Dùng nhiều skill cùng lúc được không?
|
||||
|
||||
**Được luôn!** Bạn có thể kết hợp (combo) nhiều skill:
|
||||
|
||||
```
|
||||
@brainstorming lên ý tưởng cho tôi, xong rồi dùng @writing-plans để ra list công việc cụ thể nhé.
|
||||
```
|
||||
|
||||
### Làm sao biết nên dùng skill nào?
|
||||
|
||||
1. **Đọc file README**: Xem [Danh sách đầy đủ các skill](README.vi.md#trọn-bộ-danh-sách-256-kỹ-năng-full-list).
|
||||
2. **Tìm kiếm**: `ls skills/ | grep "từ-khóa"` (ví dụ tìm "test", "security").
|
||||
3. **Hỏi chính con AI**: "Cậu có skill nào liên quan đến testing không?"
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🏗️ Xử lý sự cố (Troubleshooting)
|
||||
|
||||
### AI của tôi không nhận diện được skill
|
||||
|
||||
**Nguyên nhân có thể:**
|
||||
|
||||
1. **Sai đường dẫn cài đặt**: Kiểm tra lại tài liệu của tool bạn dùng. Thử đường dẫn `.agent/skills/` xem sao.
|
||||
2. **Cần khởi động lại**: Thử tắt đi bật lại AI/IDE sau khi cài đặt.
|
||||
3. **Gõ sai tên**: Bạn có gõ `@brain-storming` thay vì `@brainstorming` không?
|
||||
|
||||
### Skill đưa ra lời khuyên sai hoặc lỗi thời
|
||||
|
||||
Làm ơn hãy [Báo lỗi (Open Issue)](https://github.com/sickn33/antigravity-awesome-skills/issues) giúp chúng tôi!
|
||||
Nhớ ghi rõ:
|
||||
|
||||
- Skill nào bị lỗi
|
||||
- Lỗi là gì
|
||||
- Đáng lẽ nó phải làm gì
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🤝 Đóng góp (Contribution)
|
||||
|
||||
### Tôi là người mới (newbie). Tôi đóng góp được không?
|
||||
|
||||
**Hoan nghênh nhiệt liệt!** Chúng tôi rất quý trọng các đóng góp từ người mới.
|
||||
|
||||
- Sửa lỗi chính tả
|
||||
- Thêm ví dụ
|
||||
- Cải thiện tài liệu
|
||||
Xem hướng dẫn tại [CONTRIBUTING.vi.md](CONTRIBUTING.vi.md) nhé.
|
||||
|
||||
### Tôi gửi PR nhưng bị trượt bài kiểm tra "Quality Bar". Tại sao?
|
||||
|
||||
Bản V3 có hệ thống kiểm tra chất lượng tự động. Skill của bạn có thể đang thiếu:
|
||||
|
||||
1. Phần `description` (mô tả).
|
||||
2. Các ví dụ sử dụng mẫu.
|
||||
Hãy chạy `python3 scripts/validate_skills.py` trên máy để tự kiểm tra trước khi đẩy code lên nhé.
|
||||
|
||||
### Tôi có được sửa các skill "Official" không?
|
||||
|
||||
**Không.** Các skill Official (trong thư mục `skills/official/`) là bản sao (mirror) từ nhà cung cấp gốc. Nếu thấy lỗi, hãy mở Issue báo cáo thay vì sửa trực tiếp.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 💡 Mẹo hay cho chuyên gia (Pro Tips)
|
||||
|
||||
- Luôn bắt đầu bằng `@brainstorming` trước khi xây dựng cái gì mới.
|
||||
- Dùng `@systematic-debugging` khi bí bách vì bug.
|
||||
- Thử `@test-driven-development` để code "xịn" hơn.
|
||||
- Khám phá `@skill-creator` để tự tạo skill riêng cho mình.
|
||||
|
||||
**Vẫn còn thắc mắc?** [Vào đây thảo luận](https://github.com/sickn33/antigravity-awesome-skills/discussions) nhé, chúng tôi sẽ hỗ trợ hết mình! 🙌
|
||||
110
GETTING_STARTED.vi.md
Normal file
110
GETTING_STARTED.vi.md
Normal file
@@ -0,0 +1,110 @@
|
||||
# Bắt đầu với Antigravity Awesome Skills (V3)
|
||||
|
||||
[Đọc bản gốc tiếng Anh](./GETTING_STARTED.md)
|
||||
|
||||
**Bạn là người mới? Hướng dẫn này sẽ giúp bạn "nâng cấp" trí tuệ cho AI Agent chỉ trong 5 phút.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🤔 "Skill" là gì?
|
||||
|
||||
Các trợ lý AI (như **Claude Code**, **Gemini**, **Cursor**) vốn rất thông minh, nhưng chúng thường thiếu kiến thức chuyên sâu về bộ công cụ cụ thể mà bạn đang dùng.
|
||||
**Skills** chính là những cuốn "cẩm nang hướng dẫn" (file markdown) giúp dạy cho AI biết cách thực hiện từng tác vụ chuyên biệt một cách chuẩn xác nhất.
|
||||
|
||||
**Hãy tưởng tượng:** AI của bạn là một thực tập sinh thiên tài. **Skills** chính là các quy trình chuẩn (SOPs) giúp biến cậu thực tập sinh đó thành một Kỹ sư Cao cấp (Senior Engineer) dày dặn kinh nghiệm.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## ⚡️ Bắt đầu nhanh: Dùng "Gói Khởi Điểm" (Starter Packs)
|
||||
|
||||
Đừng bị choáng ngợp bởi con số 256+ skill. Bạn không cần phải dùng hết tát cả cùng lúc.
|
||||
Chúng tôi đã soạn sẵn các **Gói Khởi Điểm** để bạn có thể bắt tay vào việc ngay.
|
||||
|
||||
### 1. Cài đặt Repo
|
||||
|
||||
Clone toàn bộ kho skill này vào thư mục cấu hình của agent:
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
# Cách cài đặt chung (áp dụng cho hầu hết các loại agent)
|
||||
git clone https://github.com/sickn33/antigravity-awesome-skills.git .agent/skills
|
||||
```
|
||||
|
||||
### 2. Chọn Gói phù hợp với Vai trò (Persona)
|
||||
|
||||
Hãy tìm gói (Bundle) phù hợp nhất với công việc của bạn (xem chi tiết tại [docs/BUNDLES.vi.md](docs/BUNDLES.vi.md)):
|
||||
|
||||
| Vai Trò | Tên Gói | Gồm những gì? |
|
||||
| :-------------------- | :------------- | :------------------------------------------------ |
|
||||
| **Web Developer** | `Web Wizard` | React Patterns, bí kíp Tailwind, Thiết kế Frontend|
|
||||
| **Security Engineer** | `Hacker Pack` | OWASP, Metasploit, Quy trình Pentest |
|
||||
| **Manager / PM** | `Product Pack` | Brainstorming, Lập kế hoạch, SEO, Chiến lược |
|
||||
| **Bất kỳ ai** | `Essentials` | Clean Code, Lập kế hoạch, Kiểm tra code (Cơ bản) |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🚀 Cách sử dụng Skill
|
||||
|
||||
Sau khi cài đặt xong, bạn cứ trò chuyện với AI như bình thường.
|
||||
|
||||
### Ví dụ 1: Lên kế hoạch tính năng (Gói **Essentials**)
|
||||
|
||||
> "Dùng **@brainstorming** giúp tôi lên ý tưởng cho luồng đăng nhập (login flow) mới."
|
||||
|
||||
**Kết quả:** AI sẽ kích hoạt skill brainstorming, đặt các câu hỏi định hướng, và cuối cùng soạn ra một bản đặc tả (spec) chuyên nghiệp cho bạn.
|
||||
|
||||
### Ví dụ 2: Rà soát Code (Gói **Web Wizard**)
|
||||
|
||||
> "Chạy **@lint-and-validate** trên file này và sửa các lỗi giúp tôi."
|
||||
|
||||
**Kết quả:** AI sẽ tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc linting đã được định nghĩa trong skill để dọn dẹp và chuẩn hóa code của bạn.
|
||||
|
||||
### Ví dụ 3: Kiểm toán Bảo mật (Gói **Hacker Pack**)
|
||||
|
||||
> "Dùng **@api-security-best-practices** để review các API endpoint này xem có lỗ hổng nào không."
|
||||
|
||||
**Kết quả:** AI sẽ đóng vai chuyên gia bảo mật, rà soát code của bạn dựa trên các tiêu chuẩn an toàn của OWASP.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🔌 Các công cụ hỗ trợ
|
||||
|
||||
| Công cụ | Trạng thái | Đường dẫn cài đặt |
|
||||
| :-------------- | :-------------- | :---------------- |
|
||||
| **Claude Code** | ✅ Hỗ trợ tốt | `.claude/skills/` |
|
||||
| **Gemini CLI** | ✅ Hỗ trợ tốt | `.gemini/skills/` |
|
||||
| **Antigravity** | ✅ Mặc định | `.agent/skills/` |
|
||||
| **Cursor** | ✅ Mặc định | `.cursor/skills/` |
|
||||
| **Copilot** | ⚠️ Chỉ Text | Phải copy-paste thủ công |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🛡️ Độ Tin Cậy & An Toàn (Mới)
|
||||
|
||||
Để bạn yên tâm sử dụng, chúng tôi phân loại skill theo các nhãn sau:
|
||||
|
||||
- 🟣 **Official**: Skill chính chủ, được bảo trì bởi Anthropic/Google hoặc các nhà cung cấp uy tín (Độ tin cậy cao).
|
||||
- 🔵 **Safe**: Skill do cộng đồng đóng góp, an toàn, không gây hại (thường là skill đọc hoặc lập kế hoạch).
|
||||
- 🔴 **Risk**: Skill có khả năng sửa đổi hệ thống hoặc thực hiện các bài test bảo mật (Chỉ dùng khi bạn hiểu rõ và cho phép).
|
||||
|
||||
_Xem [Danh sách đầy đủ](README.vi.md#danh-sách-skill-đầy-đủ-256256) để biết nhãn rủi ro của từng skill._
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## ❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)
|
||||
|
||||
**H: Tôi có bắt buộc phải cài hết 250 skill không?**
|
||||
Đ: Bạn clone cả repo về, nhưng AI chỉ _đọc_ đúng cái skill mà bạn gọi (hoặc liên quan) thôi. Nên nó rất nhẹ, không lo nặng máy!
|
||||
|
||||
**H: Tôi tự viết skill riêng được không?**
|
||||
Đ: Được chứ! Hãy dùng skill **@skill-creator** để nó hướng dẫn bạn tạo skill mới từ A-Z.
|
||||
|
||||
**H: Dùng cái này có mất phí không?**
|
||||
Đ: Hoàn toàn miễn phí. Giấy phép MIT. Mã nguồn mở mãi mãi.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## ⏭️ Bước tiếp theo
|
||||
|
||||
1. [Xem chi tiết các Gói (Bundles)](docs/BUNDLES.vi.md)
|
||||
2. [Tham khảo các ví dụ thực tế](docs/EXAMPLES.vi.md)
|
||||
3. [Đóng góp Skill cho cộng đồng](CONTRIBUTING.vi.md)
|
||||
@@ -518,6 +518,7 @@ We officially thank the following contributors for their help in making this rep
|
||||
- [vuth-dogo](https://github.com/vuth-dogo)
|
||||
- [Takura](https://github.com/taksrules)
|
||||
- [rafy](https://github.com/raeef1001)
|
||||
- [Đỗ Khắc Gia Khoa](https://github.com/dokhacgiakhoa)
|
||||
|
||||
## Star History
|
||||
|
||||
|
||||
479
README.vi.md
Normal file
479
README.vi.md
Normal file
@@ -0,0 +1,479 @@
|
||||
# 🌌 Antigravity Awesome Skills: Kho Tàng 256+ Kỹ Năng Agentic cho Claude Code, Gemini CLI, Cursor & Copilot
|
||||
|
||||
[Đọc bản gốc tiếng Anh](./README.md)
|
||||
|
||||
> **Bộ sưu tập "quyền năng" tối thượng gồm hơn 256 kỹ năng giúp bạn làm chủ các Trợ lý Lập trình AI như Claude Code, Gemini CLI, Codex CLI, Antigravity IDE, GitHub Copilot, Cursor và OpenCode**
|
||||
|
||||
[](https://opensource.org/licenses/MIT)
|
||||
[](https://claude.ai)
|
||||
[](https://github.com/google-gemini/gemini-cli)
|
||||
[](https://github.com/openai/codex)
|
||||
[](https://cursor.sh)
|
||||
[](https://github.com/features/copilot)
|
||||
[](https://github.com/opencode-ai/opencode)
|
||||
[](https://github.com/sickn33/antigravity-awesome-skills)
|
||||
|
||||
**Antigravity Awesome Skills** không chỉ là một danh sách, mà là một kho vũ khí hạng nặng đã được kiểm chứng thực tế. Nó bao gồm **256 kỹ năng chuyên biệt** giúp AI hoạt động hiệu quả tối đa trên mọi nền tảng trợ lý lập trình phổ biến hiện nay:
|
||||
|
||||
- 🟣 **Claude Code** (Anthropic CLI)
|
||||
- 🔵 **Gemini CLI** (Google DeepMind)
|
||||
- 🟢 **Codex CLI** (OpenAI)
|
||||
- 🔴 **Antigravity IDE** (Google DeepMind)
|
||||
- 🩵 **GitHub Copilot** (VSCode Extension)
|
||||
- 🟠 **Cursor** (AI-native IDE)
|
||||
- ⚪ **OpenCode** (Open-source CLI)
|
||||
|
||||
Dự án này cung cấp những kỹ năng then chốt để biến trợ lý AI của bạn từ một công cụ chat đơn thuần thành một **đội ngũ kỹ thuật số toàn năng (full-stack digital agency)**. Chúng tôi tích hợp cả những quy trình chuẩn mực từ các ông lớn như **Anthropic**, **OpenAI**, **Google**, **Supabase**, và **Vercel Labs**.
|
||||
|
||||
## Mục Lục - Đi tắt đón đầu
|
||||
|
||||
- [🚀 Bạn mới dùng lần đầu? Hãy đọc phần này trước!](#bạn-mới-dùng-lần-đầu-hãy-đọc-phần-này-trước)
|
||||
- [🔌 Các công cụ hỗ trợ & Cách ra lệnh cho AI](#các-công-cụ-hỗ-trợ--cách-ra-lệnh-cho-ai)
|
||||
- [📦 Phân loại các nhóm Kỹ năng & Tính năng](#phân-loại-các-nhóm-kỹ-năng--tính-năng)
|
||||
- [🎁 Các gói Kỹ năng chọn lọc theo nghề (Bundles)](#các-gói-kỹ-năng-chọn-lọc-theo-nghề-bundles)
|
||||
- [📜 Trọn bộ danh sách 256 Kỹ năng (Full list)](#trọn-bộ-danh-sách-256-kỹ-năng-full-list)
|
||||
- [🛠️ Hướng dẫn cài đặt nhanh](#hướng-dẫn-cài-đặt-nhanh)
|
||||
- [🤝 Bạn muốn đóng góp?](#bạn-muốn-đóng-góp)
|
||||
- [👥 Lời cảm ơn & Nguồn tham khảo](#lời-cảm-ơn--nguồn-tham-khảo)
|
||||
- [⚖️ Bản quyền (License)](#bản-quyền-license)
|
||||
- [👥 Những người hùng đã đóng góp](#những-người-hùng-đã-đóng-góp)
|
||||
- [🌟 Lịch sử phát triển](#lịch-sử-phát-triển)
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Bạn mới dùng lần đầu? Hãy đọc phần này trước!
|
||||
|
||||
**Chào mừng bạn đến với phiên bản V3 Enterprise.**
|
||||
Đây không phải là một danh sách chứa mấy đoạn code rời rạc. Hãy coi đây là một **hệ điều hành kiến thức** hoàn chỉnh giúp AI Agent của bạn thông minh hơn gấp bội.
|
||||
|
||||
### 1. 🐣 Hiểu đơn giản: Cái này để làm gì?
|
||||
|
||||
Các AI Agent (như Claude Code, Cursor, hay Gemini) rất thông minh, nhưng chúng giống như những siêu máy tính chưa được cài phần mềm chuyên dụng. Chúng không thể tự biết "Quy trình Deploy chuẩn của công ty A" hay "Cách viết code AWS CloudFormation không lỗi".
|
||||
**Skills (Kỹ năng)** ở đây chính là những file hướng dẫn nhỏ (dạng markdown), đóng vai trò như sách giáo khoa, dạy cho AI biết cách thực hiện từng đầu việc cụ thể một cách chuẩn chỉ, trăm lần như một.
|
||||
|
||||
### 2. ⚡️ Cách dùng nhanh nhất (Dùng các Gói có sẵn)
|
||||
|
||||
Bạn không việc gì phải cài thủ công từng cái trong số 256 skill kia. Chúng tôi đã gom nhóm sẵn thành các **Gói Khởi Điểm (Starter Packs)** phù hợp với từng nhu cầu:
|
||||
|
||||
1. **Tải repo này về máy**:
|
||||
```bash
|
||||
git clone https://github.com/sickn33/antigravity-awesome-skills.git .agent/skills
|
||||
```
|
||||
2. **Chọn vai trò của bạn** (Xem chi tiết tại [docs/BUNDLES.vi.md](docs/BUNDLES.vi.md)):
|
||||
- **Lập trình viên Web?** 👉 chọn gói `Web Wizard`.
|
||||
- **Chuyên gia Bảo mật/Hacker?** 👉 chọn gói `Security Engineer`.
|
||||
- **Muốn dùng thử cho biết?** 👉 chọn gói `Essentials` (Cơ bản).
|
||||
|
||||
### 3. 🧠 Dùng như thế nào?
|
||||
|
||||
Cài xong rồi thì bạn cứ ra lệnh cho con AI như nói chuyện bình thường thôi:
|
||||
|
||||
> "Dùng skill **@brainstorming** để giúp tôi lên ý tưởng cho một dự án phần mềm quản lý kho."
|
||||
> "Chạy **@lint-and-validate** trên file code này xem có lỗi cú pháp nào không."
|
||||
|
||||
👉 **[Xem Hướng dẫn chi tiết cho người mới bắt đầu (Tiếng Việt)](GETTING_STARTED.vi.md)**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Các công cụ hỗ trợ & Cách ra lệnh cho AI
|
||||
|
||||
Các skill này được viết theo chuẩn **SKILL.md** quốc tế, nên bạn dùng trợ lý ảo nào nó cũng hiểu được, miễn là có hỗ trợ tính năng agentic skills.
|
||||
|
||||
| Tên Công cụ | Loại | Ví dụ câu lệnh mẫu | Thư mục cài đặt chuẩn |
|
||||
| :-------------- | :--- | :-------------------------------- | :---------------- |
|
||||
| **Claude Code** | CLI | `>> /skill-name help me...` | `.claude/skills/` |
|
||||
| **Gemini CLI** | CLI | `(User Prompt) Use skill-name...` | `.gemini/skills/` |
|
||||
| **Antigravity** | IDE | `(Agent Mode) Use skill...` | `.agent/skills/` |
|
||||
| **Cursor** | IDE | `@skill-name (gõ trong Chat)` | `.cursor/skills/` |
|
||||
| **Copilot** | Ext | `(Copy nội dung dán vào chat)` | N/A |
|
||||
|
||||
> [!TIP]
|
||||
> **Lời khuyên**: Tốt nhất bạn nên cài vào thư mục `.agent/skills/`. Hầu hết các công cụ mới bây giờ (như Antigravity) đều tự động tìm trong thư mục này, rất tiện.
|
||||
|
||||
> [!WARNING]
|
||||
> **Lưu ý cho người dùng Windows**: Repo này có dùng **symlinks** (đường dẫn tắt) cho các skill chính chủ.
|
||||
> Để tránh lỗi, bạn cần bật Developer Mode trên Windows hoặc chạy Git dưới quyền Admin:
|
||||
> `git clone -c core.symlinks=true https://github.com/...`
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
Dù bạn đang dùng **Gemini CLI**, **Claude Code**, **Codex CLI**, **Cursor**, **GitHub Copilot**, **Antigravity**, hay **OpenCode**, bộ skill này được thiết kế theo tiêu chí "cắm là chạy" (plug-and-play), giúp tăng sức mạnh cho trợ lý AI của bạn tức thì.
|
||||
|
||||
Đây là nơi hội tụ tinh hoa từ cộng đồng mã nguồn mở, giúp biến trợ lý AI của bạn thành một "siêu nhân": code giỏi, thiết kế đẹp, lại còn rành bảo mật và biết làm cả marketing.
|
||||
|
||||
## Phân loại các nhóm Kỹ năng & Tính năng
|
||||
|
||||
Kho tàng này được chia thành các nhóm chuyên môn để bạn dễ tìm kiếm:
|
||||
|
||||
| Nhóm Kỹ Năng | Số lượng | Những cái tên nổi bật nên thử ngay |
|
||||
| :-------------------------- | :------- | :--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
|
||||
| **🛸 Tự Động Hóa & Agent** | **(13)** | Loki Mode (Chế độ Startup tự động), Code theo kiểu Agent con (Subagent), Điều phối Agent chạy song song, Tự tạo Skill mới |
|
||||
| **🔌 Kết Nối & APIs** | **(35)** | Stripe, Firebase, Supabase, Vercel, Clerk Auth, Twilio, Discord Bot, Slack Bot, GraphQL, AWS Serverless |
|
||||
| **🛡️ Bảo Mật & An Ninh** | **(32)** | Ethical Hacking, Metasploit, Burp Suite, SQLMap, Tấn công Active Directory, Kiểm thử AWS/Cloud, Top 100 lỗi OWASP |
|
||||
| **🎨 Sáng Tạo & Thiết Kế** | **(21)** | UI/UX Pro Max, Thiết kế Frontend, Canvas, Tạo nghệ thuật bằng code, Theme Factory, Vẽ biểu đồ D3 |
|
||||
| **🛠️ Kỹ Thuật Lập Trình** | **(44)** | TDD (Test trước code sau), Debug có hệ thống, React Patterns, Chuẩn Backend/Frontend, Kiến trúc phần mềm |
|
||||
| **🏗️ Hạ Tầng & Git** | **(13)** | Shell Scripting, Git Worktrees, Git Pushing, Conventional Commits (Commit chuẩn), Sắp xếp file, Tự động hóa GitHub Workflow |
|
||||
| **🤖 AI & LLM** | **(27)** | Voice AI Engine, LangGraph, CrewAI, Kỹ sư RAG, Prompt Engineer, Tự động hóa trình duyệt, Hệ thống bộ nhớ cho Agent |
|
||||
| **🔄 Quy Trình Làm Việc** | **(19)** | Lập kế hoạch, Thực thi kế hoạch, Soát xét code (Code Review), Kiểm tra kỹ lưỡng trước khi bàn giao |
|
||||
| **📄 Xử Lý Tài Liệu** | **(5)** | Làm việc với file Word (DOCX), PDF, PowerPoint (PPTX), Excel (XLSX) - Bản chính chủ |
|
||||
| **🧪 Kiểm Thử (Testing)** | **(8)** | Test ứng dụng Web, Tự động hóa với Playwright, Sửa lỗi Test, Các mẫu Testing chuẩn |
|
||||
| **📈 Sản Phẩm & Chiến Lược**| **(4)** | Bộ công cụ cho Product Manager (PM), Sáng tạo nội dung, Tối ưu App Store (ASO), Brainstorming ý tưởng |
|
||||
| **📣 Marketing & Tăng Trưởng**| **(26)**| Tối ưu chuyển đổi (CRO), Viết lời quảng cáo (Copywriting), SEO Audit, Chạy Ads, Gửi Email tự động, Chiến lược giá |
|
||||
| **🚀 Công Cụ cho Maker** | **(8)** | Ra mắt Micro-SaaS, Làm Extension trình duyệt, Tạo Bot Telegram, Xây dựng AI Wrapper, Tạo nội dung Viral |
|
||||
|
||||
## Các gói Kỹ năng chọn lọc theo nghề (Bundles)
|
||||
|
||||
Hãy ghé thăm trang [docs/BUNDLES.md](docs/BUNDLES.md) để xem các **Gói Khởi Điểm** và chọn cho mình bộ đồ nghề ưng ý nhất thay vì phải tự nhặt từng cái.
|
||||
|
||||
## Trọn bộ danh sách 256 Kỹ năng (Full list)
|
||||
|
||||
> [!NOTE]
|
||||
> **Về các Skill xử lý tài liệu**: Với các định dạng như Word, PDF, Excel, PowerPoint, chúng tôi có 2 bản: **bản cộng đồng (community)** và **bản chính chủ (official Anthropic)**. Khi bạn chạy trên máy, hệ thống sẽ ưu tiên dùng bản chính chủ (xịn hơn).
|
||||
|
||||
*(Lưu ý: Bảng dưới đây giữ nguyên tên tiếng Anh của Skill để bạn dễ tra cứu trong code, còn phần mô tả đã được dịch sang tiếng Việt)*
|
||||
|
||||
| Tên Skill (Tên lệnh) | Rủi ro | Mô tả công dụng | Đường dẫn file |
|
||||
| :--- | :--- | :--- | :--- |
|
||||
| **2d-games** | ⚪ | Nguyên tắc phát triển game 2D. Sprites, tilemaps, vật lý, camera. | `skills/game-development/2d-games` |
|
||||
| **3d-games** | ⚪ | Nguyên tắc phát triển game 3D. Rendering, shaders, vật lý, camera. | `skills/game-development/3d-games` |
|
||||
| **3d-web-experience** | ⚪ | Chuyên gia xây dựng trải nghiệm 3D cho web - Three.js, React Three Fiber, Spline, WebGL. Bao gồm cấu hình sản phẩm, portfolio 3D, website nhập vai. | `skills/3d-web-experience` |
|
||||
| **ab-test-setup** | ⚪ | Hướng dẫn cấu trúc thiết lập A/B test với các cổng kiểm soát bắt buộc cho giả thuyết, chỉ số và sự sẵn sàng thực thi. | `skills/ab-test-setup` |
|
||||
| **Active Directory Attacks** | ⚪ | Dùng khi user yêu cầu "tấn công Active Directory", "khai thác AD", "Kerberoasting", "DCSync", "pass-the-hash", "BloodHound", "Golden Ticket"... | `skills/active-directory-attacks` |
|
||||
| **address-github-comments** | ⚪ | Dùng khi bạn cần giải quyết các comment review hoặc issue trên GitHub Pull Request đang mở bằng gh CLI. | `skills/address-github-comments` |
|
||||
| **agent-evaluation** | ⚪ | Kiểm thử và đánh giá chuẩn (benchmark) các LLM agent, bao gồm kiểm tra hành vi, đánh giá năng lực, chỉ số độ tin cậy và giám sát production. | `skills/agent-evaluation` |
|
||||
| **agent-manager-skill** | ⚪ | Quản lý nhiều CLI agent cục bộ thông qua tmux sessions (start/stop/monitor/assign) với lịch trình cron-friendly. | `skills/agent-manager-skill` |
|
||||
| **agent-memory-mcp** | ⚪ | Hệ thống bộ nhớ lai cung cấp quản lý tri thức bền vững, có thể tìm kiếm cho AI agents (Kiến trúc, Mẫu, Quyết định). | `skills/agent-memory-mcp` |
|
||||
| **agent-memory-systems** | ⚪ | Skill bao trùm kiến trúc bộ nhớ agent: ngắn hạn (context window), dài hạn (vector stores), và các kiến trúc nhận thức để tổ chức chúng. | `skills/agent-memory-systems` |
|
||||
| **agent-tool-builder** | ⚪ | Thiết kế công cụ từ schema đến xử lý lỗi. JSON Schema best practices, viết mô tả giúp LLM hiểu, validation, và chuẩn MCP mới nổi. | `skills/agent-tool-builder` |
|
||||
| **ai-agents-architect** | ⚪ | Chuyên gia thiết kế và xây dựng các AI agent tự chủ. Làm chủ việc sử dụng công cụ, hệ thống bộ nhớ, chiến lược lập kế hoạch và điều phối đa tác nhân. | `skills/ai-agents-architect` |
|
||||
| **ai-product** | ⚪ | Các mẫu tích hợp LLM, kiến trúc RAG, prompt engineering mở rộng, AI UX mà người dùng tin tưởng, và tối ưu hóa chi phí. | `skills/ai-product` |
|
||||
| **ai-wrapper-product** | ⚪ | Chuyên gia xây dựng các sản phẩm bao bọc (wrap) AI APIs (OpenAI, Anthropic...) thành các công cụ tập trung giải quyết vấn đề cụ thể. | `skills/ai-wrapper-product` |
|
||||
| **algolia-search** | ⚪ | Các mẫu chuyên gia để triển khai tìm kiếm Algolia, chiến lược đánh chỉ mục (indexing), React InstantSearch và tinh chỉnh độ liên quan. | `skills/algolia-search` |
|
||||
| **algorithmic-art** | ⚪ | Tạo nghệ thuật thuật toán sử dụng p5.js với tính ngẫu nhiên có hạt giống (seeded randomness) và tham số tương tác. | `skills/algorithmic-art` |
|
||||
| **analytics-tracking** | ⚪ | Thiết kế, kiểm toán và cải thiện hệ thống theo dõi phân tích (GA4, GTM, product analytics, events, conversions, UTMs). | `skills/analytics-tracking` |
|
||||
| **API Fuzzing for Bug Bounty** | ⚪ | Dùng khi user yêu cầu "test bảo mật API", "fuzz APIs", "tìm lỗi IDOR", "test REST/GraphQL API", "kiểm thử xâm nhập API". | `skills/api-fuzzing-bug-bounty` |
|
||||
| **api-documentation-generator** | ⚪ | Tạo tài liệu API toàn diện, thân thiện với lập trình viên từ code, bao gồm endpoints, tham số, ví dụ. | `skills/api-documentation-generator` |
|
||||
| **api-patterns** | ⚪ | Nguyên tắc thiết kế API và ra quyết định. Chọn REST vs GraphQL vs tRPC, định dạng phản hồi, versioning, phân trang. | `skills/api-patterns` |
|
||||
| **api-security-best-practices** | ⚪ | Triển khai các mẫu thiết kế API bảo mật bao gồm xác thực, phân quyền, validate đầu vào, rate limiting. | `skills/api-security-best-practices` |
|
||||
| **app-builder** | ⚪ | Bộ điều phối xây dựng ứng dụng chính. Tạo ứng dụng full-stack từ yêu cầu ngôn ngữ tự nhiên. Xác định loại dự án, chọn tech stack. | `skills/app-builder` |
|
||||
| **app-store-optimization** | ⚪ | Bộ công cụ ASO hoàn chỉnh để nghiên cứu, tối ưu hóa và theo dõi hiệu suất ứng dụng trên Apple App Store và Google Play Store. | `skills/app-store-optimization` |
|
||||
| **architecture** | ⚪ | Khung ra quyết định kiến trúc. Phân tích yêu cầu, đánh giá đánh đổi (trade-off), tài liệu hóa ADR. | `skills/architecture` |
|
||||
| **autonomous-agent-patterns** | ⚪ | Các mẫu thiết kế để xây dựng coding agent tự chủ. Tích hợp công cụ, hệ thống quyền, tự động hóa trình duyệt, quy trình human-in-the-loop. | `skills/autonomous-agent-patterns` |
|
||||
| **autonomous-agents** | ⚪ | Skill bao trùm các vòng lặp agent (ReAct, Plan-Execute), phân rã mục tiêu, mẫu phản tư (reflection), và độ tin cậy trong production. | `skills/autonomous-agents` |
|
||||
| **avalonia-layout-zafiro** | ⚪ | Hướng dẫn layout Avalonia UI hiện đại sử dụng Zafiro.Avalonia, nhấn mạnh style chia sẻ, component generic. | `skills/avalonia-layout-zafiro` |
|
||||
| **avalonia-viewmodels-zafiro** | ⚪ | Các mẫu tạo ViewModel và Wizard tối ưu cho Avalonia sử dụng Zafiro và ReactiveUI. | `skills/avalonia-viewmodels-zafiro` |
|
||||
| **avalonia-zafiro-development** | ⚪ | Các quy tắc bắt buộc, quy ước và hành vi để phát triển Avalonia UI sử dụng bộ công cụ Zafiro. | `skills/avalonia-zafiro-development` |
|
||||
| **AWS Penetration Testing** | ⚪ | Dùng khi user yêu cầu "pentest AWS", "test bảo mật AWS", "khai thác IAM", "leo thang đặc quyền AWS", "test S3 bucket", "SSRF metadata"... | `skills/aws-penetration-testing` |
|
||||
| **aws-serverless** | ⚪ | Kỹ năng chuyên sâu xây dựng ứng dụng serverless ready-for-production trên AWS (Lambda, API Gateway, DynamoDB, SQS/SNS, SAM/CDK). | `skills/aws-serverless` |
|
||||
| **azure-functions** | ⚪ | Các mẫu chuyên gia phát triển Azure Functions bao gồm isolated worker model, Durable Functions, tối ưu cold start. | `skills/azure-functions` |
|
||||
| **backend-dev-guidelines** | ⚪ | Tiêu chuẩn phát triển backend (có quan điểm riêng) cho Node.js + Express + TypeScript microservices. | `skills/backend-dev-guidelines` |
|
||||
| **backend-patterns** | ⚪ | Các mẫu kiến trúc backend, thiết kế API, tối ưu database, và best practices phía server cho Node.js, Express, Next.js API routes. | `skills/cc-skill-backend-patterns` |
|
||||
| **bash-linux** | ⚪ | Các mẫu Bash/Linux terminal. Các lệnh quan trọng, piping, xử lý lỗi, scripting. | `skills/bash-linux` |
|
||||
| **behavioral-modes** | ⚪ | Các chế độ vận hành AI (brainstorm, implement, debug, review, teach, ship, orchestrate). | `skills/behavioral-modes` |
|
||||
| **blockrun** | ⚪ | Dùng khi user cần các khả năng mà Claude thiếu (tạo ảnh, dữ liệu X/Twitter thời gian thực) hoặc yêu cầu dùng model ngoài ("use gpt", "dall-e"). | `skills/blockrun` |
|
||||
| **brainstorming** | ⚪ | Dùng skill này trước bất kỳ công việc sáng tạo hay xây dựng nào. Biến ý tưởng mơ hồ thành thiết kế đã được kiểm chứng. | `skills/brainstorming` |
|
||||
| **brand-guidelines** | ⚪ | Áp dụng màu sắc và font chữ thương hiệu chính thức của Anthropic (Bản Official). | `skills/brand-guidelines-anthropic` |
|
||||
| **brand-guidelines** | ⚪ | Áp dụng màu sắc và font chữ thương hiệu chính thức của Anthropic (Bản Community). | `skills/brand-guidelines-community` |
|
||||
| **Broken Authentication Testing** | ⚪ | Hướng dẫn kiểm tra lỗi xác thực, quản lý phiên, credential stuffing, chính sách mật khẩu, session fixation. | `skills/broken-authentication` |
|
||||
| **browser-automation** | ⚪ | Tự động hóa trình duyệt với Playwright (khuyên dùng) và Puppeteer. Các mẫu để test, scrape, và điều khiển agent. | `skills/browser-automation` |
|
||||
| **browser-extension-builder** | ⚪ | Chuyên gia xây dựng extension trình duyệt (Chrome, Firefox, cross-browser). Manifest v3, content scripts, popup UI. | `skills/browser-extension-builder` |
|
||||
| **bullmq-specialist** | ⚪ | Chuyên gia BullMQ cho hàng đợi job Redis, xử lý nền (background processing) tin cậy trong Node.js/TypeScript. | `skills/bullmq-specialist` |
|
||||
| **bun-development** | ⚪ | Phát triển JavaScript/TypeScript hiện đại với Bun runtime. Quản lý gói, bundling, testing, và di chuyển từ Node.js. | `skills/bun-development` |
|
||||
| **Burp Suite Web Application Testing** | ⚪ | Hướng dẫn sử dụng Burp Suite: intercept traffic, modify requests, scan vulnerabilities, dùng Repeater. | `skills/burp-suite-testing` |
|
||||
| **busybox-on-windows** | ⚪ | Cách sử dụng bản build Win32 của BusyBox để chạy các công cụ dòng lệnh UNIX tiêu chuẩn trên Windows. | `skills/busybox-on-windows` |
|
||||
| **canvas-design** | ⚪ | Tạo nghệ thuật thị giác đẹp mắt trong tài liệu .png và .pdf sử dụng triết lý thiết kế. | `skills/canvas-design` |
|
||||
| **cc-skill-continuous-learning** | ⚪ | Kỹ năng phát triển từ everything-claude-code | `skills/cc-skill-continuous-learning` |
|
||||
| **cc-skill-project-guidelines-example** | ⚪ | Skill Hướng Dẫn Dự Án (Ví dụ minh họa) | `skills/cc-skill-project-guidelines-example` |
|
||||
| **cc-skill-strategic-compact** | ⚪ | Kỹ năng phát triển từ everything-claude-code | `skills/cc-skill-strategic-compact` |
|
||||
| **Claude Code Guide** | ⚪ | Hướng dẫn tổng thể để sử dụng Claude Code hiệu quả. Cấu hình, chiến lược prompt, từ khóa "Thinking", debug. | `skills/claude-code-guide` |
|
||||
| **clean-code** | ⚪ | Tiêu chuẩn code thực dụng - súc tích, trực tiếp, không over-engineering, không comment thừa thãi. | `skills/clean-code` |
|
||||
| **clerk-auth** | ⚪ | Các mẫu chuyên gia cho tích hợp Clerk auth, middleware, organizations, webhooks, và đồng bộ user. | `skills/clerk-auth` |
|
||||
| **clickhouse-io** | ⚪ | Các mẫu database ClickHouse, tối ưu query, analytics, và best practices kỹ thuật dữ liệu. | `skills/cc-skill-clickhouse-io` |
|
||||
| **Cloud Penetration Testing** | ⚪ | Hướng dẫn pentest AWS, Azure, GCP. Enumeration tài nguyên, khai thác cấu hình sai, lấy secrets, audit hạ tầng. | `skills/cloud-penetration-testing` |
|
||||
| **code-review-checklist** | ⚪ | Danh sách kiểm tra toàn diện để thực hiện code review kỹ lưỡng (chức năng, bảo mật, hiệu năng, bảo trì). | `skills/code-review-checklist` |
|
||||
| **codex-review** | ⚪ | Code review chuyên nghiệp với tạo CHANGELOG tự động, tích hợp với Codex AI. | `skills/codex-review` |
|
||||
| **coding-standards** | ⚪ | Tiêu chuẩn code phổ quát, best practices và pattern cho TypeScript, JavaScript, React, và Node.js. | `skills/cc-skill-coding-standards` |
|
||||
| **competitor-alternatives** | ⚪ | Tạo các trang so sánh đối thủ hoặc trang thay thế (alternative pages) cho SEO và hỗ trợ bán hàng. | `skills/competitor-alternatives` |
|
||||
| **computer-use-agents** | ⚪ | Xây dựng AI agent tương tác máy tính như con người (nhìn màn hình, di chuột, click, gõ phím). | `skills/computer-use-agents` |
|
||||
| **concise-planning** | ⚪ | Dùng khi user yêu cầu một kế hoạch cho tác vụ code, tạo ra checklist rõ ràng, khả thi và nguyên tử (atomic). | `skills/concise-planning` |
|
||||
| **content-creator** | ⚪ | Tạo nội dung marketing tối ưu SEO với giọng văn thương hiệu nhất quán. Bao gồm phân tích giọng văn, tối ưu SEO. | `skills/content-creator` |
|
||||
| **context-window-management** | ⚪ | Các chiến lược quản lý cửa sổ ngữ cảnh LLM bao gồm tóm tắt, cắt tỉa (trimming), định tuyến (routing). | `skills/context-window-management` |
|
||||
| **context7-auto-research** | ⚪ | Tự động lấy tài liệu thư viện/framework mới nhất cho Claude Code thông qua Context7 API. | `skills/context7-auto-research` |
|
||||
| **conversation-memory** | ⚪ | Hệ thống bộ nhớ bền vững cho hội thoại LLM bao gồm ngắn hạn, dài hạn và bộ nhớ dựa trên thực thể. | `skills/conversation-memory` |
|
||||
| **copy-editing** | ⚪ | Dùng khi user muốn chỉnh sửa, review hoặc cải thiện nội dung marketing hiện có. Cách tiếp cận hệ thống qua nhiều lượt quét. | `skills/copy-editing` |
|
||||
| **copywriting** | ⚪ | Dùng khi viết, viết lại hoặc cải thiện nội dung marketing cho bất kỳ trang nào (landing page, pricing, about...). | `skills/copywriting` |
|
||||
| **core-components** | ⚪ | Thư viện component cốt lõi và các mẫu hệ thống thiết kế (design system). | `skills/core-components` |
|
||||
| **crewai** | ⚪ | Chuyên gia CrewAI - framework đa tác nhân (multi-agent) dựa trên vai trò. Thiết kế agent, task, orchestrate crew. | `skills/crewai` |
|
||||
| **Cross-Site Scripting and HTML Injection Testing** | ⚪ | Hướng dẫn test lỗi XSS, HTML injection, khai thác injection phía client, đánh cắp cookie. | `skills/xss-html-injection` |
|
||||
| **d3-viz** | ⚪ | Tạo trực quan hóa dữ liệu tương tác bằng d3.js. Biểu đồ tùy chỉnh, đồ thị mạng, bản đồ địa lý. | `skills/claude-d3js-skill` |
|
||||
| **daily-news-report** | ⚪ | Dựa trên danh sách URL, cào nội dung, lọc tin kỹ thuật chất lượng cao và tạo báo cáo Markdown hàng ngày. | `skills/daily-news-report` |
|
||||
| **database-design** | ⚪ | Nguyên tắc thiết kế cơ sở dữ liệu. Thiết kế schema, chiến lược index, chọn ORM, serverless databases. | `skills/database-design` |
|
||||
| **deployment-procedures** | ⚪ | Nguyên tắc triển khai production. Quy trình deploy an toàn, chiến lược rollback, xác thực. | `skills/deployment-procedures` |
|
||||
| **design-orchestration** | ⚪ | Điều phối quy trình thiết kế thông qua brainstorming, review đa tác nhân, và sẵn sàng thực thi theo đúng thứ tự. | `skills/design-orchestration` |
|
||||
| **discord-bot-architect** | ⚪ | Kỹ năng chuyên sâu xây dựng Discord bot production-ready. Discord.js, Pycord, slash commands, sharding. | `skills/discord-bot-architect` |
|
||||
| **dispatching-parallel-agents** | ⚪ | Dùng khi đối mặt với 2+ nhiệm vụ độc lập có thể thực hiện mà không chia sẻ trạng thái hoặc phụ thuộc tuần tự. | `skills/dispatching-parallel-agents` |
|
||||
| **doc-coauthoring** | ⚪ | Hướng dẫn quy trình đồng tác giả tài liệu (proposal, technical spec, decision docs). | `skills/doc-coauthoring` |
|
||||
| **docker-expert** | ⚪ | Chuyên gia Docker containerization. Multi-stage builds, tối ưu image, bảo mật container, Docker Compose orchestration. | `skills/docker-expert` |
|
||||
| **documentation-templates** | ⚪ | Các mẫu tài liệu và hướng dẫn cấu trúc. README, API docs, comment code, tài liệu thân thiện với AI. | `skills/documentation-templates` |
|
||||
| **docx** | ⚪ | Xử lý tài liệu .docx toàn diện: Tạo mới, chỉnh sửa, theo dõi thay đổi (tracked changes), comment. (Bản Official) | `skills/docx-official` |
|
||||
| **email-sequence** | ⚪ | Tạo hoặc tối ưu chuỗi email (drip campaign), luồng email tự động, email vòng đời (lifecycle). | `skills/email-sequence` |
|
||||
| **email-systems** | ⚪ | Kiến thức về hệ thống email: transactional email, marketing automation, deliverability, và các quyết định hạ tầng. | `skills/email-systems` |
|
||||
| **environment-setup-guide** | ⚪ | Hướng dẫn thiết lập môi trường phát triển với các công cụ, dependencies và cấu hình phù hợp. | `skills/environment-setup-guide` |
|
||||
| **Ethical Hacking Methodology** | ⚪ | Phương pháp và kỹ thuật one hacker đạo đức toàn diện: trinh sát, quét, khai thác, viết báo cáo. | `skills/ethical-hacking-methodology` |
|
||||
| **exa-search** | ⚪ | Tìm kiếm ngữ nghĩa, khám phá nội dung tương tự và nghiên cứu có cấu trúc sử dụng Exa API. | `skills/exa-search` |
|
||||
| **executing-plans** | ⚪ | Dùng khi bạn đã có một kế hoạch triển khai (implementation plan) để thực thi trong một phiên làm việc riêng. | `skills/executing-plans` |
|
||||
| **File Path Traversal Testing** | ⚪ | Hướng dẫn test lỗi Directory Traversal, LFI, đọc file tùy ý trên server. | `skills/file-path-traversal` |
|
||||
| **file-organizer** | ⚪ | Tổ chức file và folder thông minh dựa trên ngữ cảnh, tìm file trùng lặp, đề xuất cấu trúc tốt hơn. | `skills/file-organizer` |
|
||||
| **file-uploads** | ⚪ | Chuyên gia xử lý upload file và lưu trữ đám mây (S3, R2, presigned URLs, multipart uploads). | `skills/file-uploads` |
|
||||
| **finishing-a-development-branch** | ⚪ | Dùng khi hoàn thành cài đặt, tất cả test đã pass, và cần quyết định cách tích hợp (merge, PR, cleanup). | `skills/finishing-a-development-branch` |
|
||||
| **firebase** | ⚪ | Chuyên gia Firebase: Authentication, Firestore, Realtime Database, Cloud Functions, Storage, Hosting. | `skills/firebase` |
|
||||
| **firecrawl-scraper** | ⚪ | Deep web scraping, chụp ảnh màn hình, phân tích PDF, và cào website sử dụng Firecrawl API. | `skills/firecrawl-scraper` |
|
||||
| **form-cro** | ⚪ | Tối ưu hóa bất kỳ form nào KHÔNG phải là đăng ký tài khoản (lead capture, contact, checkout...). | `skills/form-cro` |
|
||||
| **free-tool-strategy** | ⚪ | Lên kế hoạch, đánh giá hoặc xây dựng công cụ miễn phí cho mục đích marketing (engineering as marketing). | `skills/free-tool-strategy` |
|
||||
| **frontend-design** | ⚪ | Tạo giao diện frontend đặc sắc, chất lượng cao, thẩm mỹ có chủ đích (không chung chung). | `skills/frontend-design` |
|
||||
| **frontend-dev-guidelines** | ⚪ | Tiêu chuẩn phát triển frontend (có quan điểm riêng) cho ứng dụng React + TypeScript hiện đại. | `skills/frontend-dev-guidelines` |
|
||||
| **frontend-patterns** | ⚪ | Các pattern frontend cho React, Next.js, quản lý state, tối ưu hiệu năng. | `skills/cc-skill-frontend-patterns` |
|
||||
| **game-art** | ⚪ | Nguyên tắc nghệ thuật game. Chọn phong cách hình ảnh, pipeline tài sản, quy trình hoạt hình. | `skills/game-development/game-art` |
|
||||
| **game-audio** | ⚪ | Nguyên tắc âm thanh game. Thiết kế âm thanh, tích hợp nhạc, hệ thống âm thanh thích ứng. | `skills/game-development/game-audio` |
|
||||
| **game-design** | ⚪ | Nguyên tắc thiết kế game. Cấu trúc GDD, cân bằng game, tâm lý người chơi. | `skills/game-development/game-design` |
|
||||
| **game-development** | ⚪ | Bộ điều phối phát triển game. Định tuyến đến các skill cụ thể theo nền tảng dựa trên nhu cầu dự án. | `skills/game-development` |
|
||||
| **gcp-cloud-run** | ⚪ | Kỹ năng chuyên sâu xây dựng ứng dụng serverless trên GCP (Cloud Run, Cloud Run Functions, Pub/Sub). | `skills/gcp-cloud-run` |
|
||||
| **geo-fundamentals** | ⚪ | Generative Engine Optimization (GEO) cho các công cụ tìm kiếm AI (ChatGPT, Claude, Perplexity). | `skills/geo-fundamentals` |
|
||||
| **git-pushing** | ⚪ | Stage, commit, và push thay đổi git với commit message chuẩn "conventional commit". | `skills/git-pushing` |
|
||||
| **github-workflow-automation** | ⚪ | Tự động hóa quy trình GitHub với sự hỗ trợ của AI (PR reviews, issue triage, CI/CD, Git operations). | `skills/github-workflow-automation` |
|
||||
| **graphql** | ⚪ | Thiết kế schema GraphQL, resolvers, DataLoader ngăn chặn N+1, federation cho microservices. | `skills/graphql` |
|
||||
| **HTML Injection Testing** | ⚪ | Hướng dẫn test lỗi HTML injection, deface ứng dụng web, content injection. | `skills/html-injection-testing` |
|
||||
| **hubspot-integration** | ⚪ | Các mẫu tích hợp HubSpot CRM bao gồm OAuth, CRM objects, webhooks, custom objects. | `skills/hubspot-integration` |
|
||||
| **i18n-localization** | ⚪ | Các mẫu Quốc tế hóa (i18n) và Bản địa hóa (localization). Phát hiện chuỗi hardcoded, quản lý dịch. | `skills/i18n-localization` |
|
||||
| **IDOR Vulnerability Testing** | ⚪ | Hướng dẫn test lỗi IDOR (Insecure Direct Object References), broken access control. | `skills/idor-testing` |
|
||||
| **inngest** | ⚪ | Chuyên gia Inngest cho background jobs serverless-first, luồng công việc theo sự kiện (event-driven). | `skills/inngest` |
|
||||
| **interactive-portfolio** | ⚪ | Chuyên gia xây dựng portfolio giúp trúng tuyển công việc và khách hàng - không chỉ show tác phẩm mà tạo trải nghiệm. | `skills/interactive-portfolio` |
|
||||
| **internal-comms** | ⚪ | Tài nguyên viết truyền thông nội bộ (official Anthropic context). | `skills/internal-comms-anthropic` |
|
||||
| **internal-comms** | ⚪ | Tài nguyên viết truyền thông nội bộ (community context). | `skills/internal-comms-community` |
|
||||
| **javascript-mastery** | ⚪ | Tài liệu tham khảo JavaScript toàn diện bao gồm 33+ khái niệm cốt lõi mọi developer cần biết. | `skills/javascript-mastery` |
|
||||
| **kaizen** | ⚪ | Hướng dẫn cải tiến liên tục, phòng chống lỗi (error proofing) và tiêu chuẩn hóa. | `skills/kaizen` |
|
||||
| **langfuse** | ⚪ | Chuyên gia Langfuse - nền tảng LLM observability. Tracing, quản lý prompt, đánh giá (evaluation). | `skills/langfuse` |
|
||||
| **langgraph** | ⚪ | Chuyên gia LangGraph - framework xây dựng ứng dụng AI đa tác nhân có trạng thái (stateful). | `skills/langgraph` |
|
||||
| **last30days** | ⚪ | Nghiên cứu một chủ đề trong 30 ngày qua trên Reddit + X + Web, trở thành chuyên gia và viết prompt. | `skills/last30days` |
|
||||
| **launch-strategy** | ⚪ | Lên kế hoạch ra mắt sản phẩm, công bố tính năng, chiến lược go-to-market. | `skills/launch-strategy` |
|
||||
| **lint-and-validate** | ⚪ | Quy trình kiểm soát chất lượng tự động, linting và phân tích tĩnh (static analysis). | `skills/lint-and-validate` |
|
||||
| **Linux Privilege Escalation** | ⚪ | Hướng dẫn leo thang đặc quyền trên Linux: sudo, SUID, cron jobs, kernel exploits. | `skills/linux-privilege-escalation` |
|
||||
| **Linux Production Shell Scripts** | ⚪ | Các mẫu shell script production-ready cho quản trị hệ thống Linux. | `skills/linux-shell-scripting` |
|
||||
| **llm-app-patterns** | ⚪ | Các mẫu production-ready để xây dựng ứng dụng LLM (RAG pipelines, agent architectures, LLMOps). | `skills/llm-app-patterns` |
|
||||
| **loki-mode** | ⚪ | Hệ thống startup tự động đa tác nhân cho Claude Code. Điều phối 100+ agent chuyên biệt. (Yêu cầu cờ --dangerously-skip-permissions). | `skills/loki-mode` |
|
||||
| **marketing-ideas** | ⚪ | Cung cấp chiến lược marketing đã được kiểm chứng và ý tưởng tăng trưởng cho SaaS/software. | `skills/marketing-ideas` |
|
||||
| **marketing-psychology** | ⚪ | Áp dụng khoa học hành vi và mô hình tư duy vào các quyết định marketing. | `skills/marketing-psychology` |
|
||||
| **mcp-builder** | ⚪ | Hướng dẫn tạo MCP (Model Context Protocol) servers chất lượng cao (Python/Node). | `skills/mcp-builder` |
|
||||
| **Metasploit Framework** | ⚪ | Hướng dẫn sử dụng Metasploit: msfconsole, msfvenom, post-exploitation, auxiliary modules. | `skills/metasploit-framework` |
|
||||
| **micro-saas-launcher** | ⚪ | Chuyên gia ra mắt sản phẩm SaaS nhỏ (micro-SaaS) nhanh chóng - tiếp cận kiểu indie hacker. | `skills/micro-saas-launcher` |
|
||||
| **mobile-design** | ⚪ | Học thuyết thiết kế và kỹ thuật mobile-first cho iOS và Android (React Native, Flutter, Native). | `skills/mobile-design` |
|
||||
| **mobile-games** | ⚪ | Nguyên tắc phát triển game mobile. Cảm ứng, pin, hiệu năng, app stores. | `skills/game-development/mobile-games` |
|
||||
| **moodle-external-api-development** | ⚪ | Tạo web service APIs tùy chỉnh bên ngoài cho Moodle LMS. | `skills/moodle-external-api-development` |
|
||||
| **multi-agent-brainstorming** | ⚪ | Điều phối quy trình đánh giá thiết kế đa tác nhân tuần tự, có cấu trúc để giảm rủi ro. | `skills/multi-agent-brainstorming` |
|
||||
| **multiplayer** | ⚪ | Nguyên tắc phát triển game multiplayer. Kiến trúc, mạng, đồng bộ hóa. | `skills/game-development/multiplayer` |
|
||||
| **neon-postgres** | ⚪ | Các mẫu chuyên gia cho Neon serverless Postgres, branching, connection pooling. | `skills/neon-postgres` |
|
||||
| **nestjs-expert** | ⚪ | Chuyên gia framework Nest.js: module architecture, dependency injection, guards, interceptors. | `skills/nestjs-expert` |
|
||||
| **Network 101** | ⚪ | Hướng dẫn cơ bản về mạng: thiết lập web server, HTTP/HTTPS, SNMP, SMB, test services. | `skills/network-101` |
|
||||
| **nextjs-best-practices** | ⚪ | Nguyên tắc Next.js App Router. Server Components, data fetching, routing patterns. | `skills/nextjs-best-practices` |
|
||||
| **nextjs-supabase-auth** | ⚪ | Tích hợp chuyên gia Supabase Auth với Next.js App Router. | `skills/nextjs-supabase-auth` |
|
||||
| **nodejs-best-practices** | ⚪ | Nguyên tắc phát triển Node.js. Chọn framework, async patterns, bảo mật. | `skills/nodejs-best-practices` |
|
||||
| **nosql-expert** | ⚪ | Hướng dẫn chuyên môn cho databases NoSQL phân tán (Cassandra, DynamoDB). | `skills/nosql-expert` |
|
||||
| **notebooklm** | ⚪ | Truy vấn Google NotebookLM notebooks trực tiếp từ Claude Code để có câu trả lời có trích dẫn. | `skills/notebooklm` |
|
||||
| **notion-template-business** | ⚪ | Chuyên gia xây dựng và bán Notion templates như một mô hình kinh doanh. | `skills/notion-template-business` |
|
||||
| **obsidian-clipper-template-creator** | ⚪ | Hướng dẫn tạo template cho Obsidian Web Clipper. | `skills/obsidian-clipper-template-creator` |
|
||||
| **onboarding-cro** | ⚪ | Tối ưu hóa onboarding sau đăng ký, kích hoạt người dùng (user activation), time-to-value. | `skills/onboarding-cro` |
|
||||
| **page-cro** | ⚪ | Phân tích và tối ưu hóa các trang đơn lẻ (homepage, landing page) để tăng tỷ lệ chuyển đổi. | `skills/page-cro` |
|
||||
| **paid-ads** | ⚪ | Hỗ trợ chiến dịch quảng cáo trả phí trên Google Ads, Meta, LinkedIn, Twitter/X. | `skills/paid-ads` |
|
||||
| **parallel-agents** | ⚪ | Các mẫu điều phối đa tác nhân song song (parallel orchestration). | `skills/parallel-agents` |
|
||||
| **paywall-upgrade-cro** | ⚪ | Tạo hoặc tối ưu in-app paywalls, màn hình nâng cấp, upsell modals. | `skills/paywall-upgrade-cro` |
|
||||
| **pc-games** | ⚪ | Nguyên tắc phát triển game PC/Console. Chọn engine, tối ưu hóa. | `skills/game-development/pc-games` |
|
||||
| **pdf** | ⚪ | Bộ công cụ xử lý PDF toàn diện: trích xuất text/table, merge/split, xử lý form. (Bản Official) | `skills/pdf-official` |
|
||||
| **Pentest Checklist** | ⚪ | Danh sách kiểm tra và lên kế hoạch cho một cuộc kiểm thử xâm nhập (pentest). | `skills/pentest-checklist` |
|
||||
| **Pentest Commands** | ⚪ | Các lệnh pentest thiết yếu: nmap, metasploit, hydra, john, nikto... | `skills/pentest-commands` |
|
||||
| **performance-profiling** | ⚪ | Nguyên tắc hồ sơ hiệu năng (profiling). Đo lường, phân tích và tối ưu hóa. | `skills/performance-profiling` |
|
||||
| **personal-tool-builder** | ⚪ | Chuyên gia xây dựng các công cụ tùy chỉnh (custom tools) để giải quyết vấn đề cá nhân (scratch your own itch). | `skills/personal-tool-builder` |
|
||||
| **plaid-fintech** | ⚪ | Các mẫu tích hợp Plaid API: Link token, transactions sync, identity verification, ACH auth. | `skills/plaid-fintech` |
|
||||
| **plan-writing** | ⚪ | Lập kế hoạch tác vụ có cấu trúc với các phân rã rõ ràng, phụ thuộc và tiêu chí xác minh. | `skills/plan-writing` |
|
||||
| **planning-with-files** | ⚪ | Triển khai lập kế hoạch dựa trên file kiểu Manus (task_plan.md, findings.md...) cho các tác vụ phức tạp. | `skills/planning-with-files` |
|
||||
| **playwright-skill** | ⚪ | Tự động hóa trình duyệt hoàn chỉnh với Playwright. Test web, fill forms, screenshots. | `skills/playwright-skill` |
|
||||
| **popup-cro** | ⚪ | Tạo và tối ưu popups, modals, overlays để tăng chuyển đổi mà không gây khó chịu. | `skills/popup-cro` |
|
||||
| **powershell-windows** | ⚪ | Các mẫu PowerShell Windows. Cạm bẫy quan trọng, cú pháp operator, xử lý lỗi. | `skills/powershell-windows` |
|
||||
| **pptx** | ⚪ | Tạo, chỉnh sửa và phân tích bài thuyết trình PowerPoint (.pptx). (Bản Official) | `skills/pptx-official` |
|
||||
| **pricing-strategy** | ⚪ | Thiết kế chiến lược giá, đóng gói và kiếm tiền dựa trên giá trị và mục tiêu tăng trưởng. | `skills/pricing-strategy` |
|
||||
| **prisma-expert** | ⚪ | Chuyên gia Prisma ORM: thiết kế schema, migrations, tối ưu query. | `skills/prisma-expert` |
|
||||
| **Privilege Escalation Methods** | ⚪ | Các phương pháp leo thang đặc quyền chung: post-exploitation cho Linux/Windows. | `skills/privilege-escalation-methods` |
|
||||
| **product-manager-toolkit** | ⚪ | Bộ công cụ toàn diện cho Product Manager (RICE, phỏng vấn khách hàng, PRD, GTM). | `skills/product-manager-toolkit` |
|
||||
| **production-code-audit** | ⚪ | Tự động quét sâu codebase, hiểu kiến trúc và chuyển đổi sang chất lượng production-grade. | `skills/production-code-audit` |
|
||||
| **programmatic-seo** | ⚪ | Thiết kế và đánh giá chiến lược SEO lập trình (programmatic SEO) để tạo trang quy mô lớn. | `skills/programmatic-seo` |
|
||||
| **prompt-caching** | ⚪ | Các chiến lược caching cho LLM prompts (Anthropic prompt caching, CAG). | `skills/prompt-caching` |
|
||||
| **prompt-engineer** | ⚪ | Chuyên gia thiết kế prompt hiệu quả cho ứng dụng LLM. Few-shot, Chain of Thought... | `skills/prompt-engineer` |
|
||||
| **prompt-engineering** | ⚪ | Hướng dẫn chuyên gia về các mẫu prompt engineering, best practices và kỹ thuật tối ưu hóa. | `skills/prompt-engineering` |
|
||||
| **prompt-library** | ⚪ | Bộ sưu tập các prompt chất lượng cao được tuyển chọn cho nhiều trường hợp sử dụng. | `skills/prompt-library` |
|
||||
| **python-patterns** | ⚪ | Nguyên tắc phát triển Python. Chọn framework, async patterns, type hints. | `skills/python-patterns` |
|
||||
| **rag-engineer** | ⚪ | Chuyên gia xây dựng hệ thống RAG (Retrieval-Augmented Generation). | `skills/rag-engineer` |
|
||||
| **rag-implementation** | ⚪ | Các mẫu triển khai RAG bao gồm chunking, embeddings, vector stores. | `skills/rag-implementation` |
|
||||
| **react-patterns** | ⚪ | Các mẫu React hiện đại. Hooks, composition, hiệu năng, TypeScript best practices. | `skills/react-patterns` |
|
||||
| **react-ui-patterns** | ⚪ | Các mẫu React UI hiện đại cho loading states, error handling, và data fetching. | `skills/react-ui-patterns` |
|
||||
| **receiving-code-review** | ⚪ | Dùng khi nhận phản hồi code review, trước khi thực hiện để xác minh kỹ thuật. | `skills/receiving-code-review` |
|
||||
| **Red Team Tools and Methodology** | ⚪ | Phương pháp và công cụ Red Team: bug bounty hunting, trinh sát tự động, XSS hunting... | `skills/red-team-tools` |
|
||||
| **red-team-tactics** | ⚪ | Nguyên tắc chiến thuật Red Team dựa trên MITRE ATT&CK. | `skills/red-team-tactics` |
|
||||
| **referral-program** | ⚪ | Tạo, tối ưu và phân tích chương trình giới thiệu, affiliate, hoặc chiến lược truyền miệng. | `skills/referral-program` |
|
||||
| **remotion-best-practices** | ⚪ | Best practices cho Remotion - Tạo video bằng React. | `skills/remotion-best-practices` |
|
||||
| **requesting-code-review** | ⚪ | Dùng khi hoàn thành tác vụ, trước khi merge để xác minh công việc đáp ứng yêu cầu. | `skills/requesting-code-review` |
|
||||
| **research-engineer** | ⚪ | Kỹ sư nghiên cứu học thuật không khoan nhượng. Tập trung vào tính chính xác lý thuyết và xác minh hình thức. | `skills/research-engineer` |
|
||||
| **salesforce-development** | ⚪ | Các mẫu chuyên gia phát triển Salesforce (LWC, Apex, APIs, Salesforce DX). | `skills/salesforce-development` |
|
||||
| **schema-markup** | ⚪ | Thiết kế, validate và tối ưu schema.org structured data cho SEO. | `skills/schema-markup` |
|
||||
| **scroll-experience** | ⚪ | Chuyên gia xây dựng trải nghiệm cuộn (scroll-driven experiences) - parallax, scrollytelling. | `skills/scroll-experience` |
|
||||
| **Security Scanning Tools** | ⚪ | Hướng dẫn sử dụng các công cụ quét bảo mật mạng, web, cloud. | `skills/scanning-tools` |
|
||||
| **security-review** | ⚪ | Danh sách kiểm tra bảo mật toàn diện khi thêm auth, xử lý input, secrets, API. | `skills/cc-skill-security-review` |
|
||||
| **segment-cdp** | ⚪ | Các mẫu chuyên gia cho Segment CDP (Analytics.js, Protocols, identity resolution). | `skills/segment-cdp` |
|
||||
| **senior-architect** | ⚪ | Kỹ năng kiến trúc phần mềm toàn diện cho việc thiết kế hệ thống mở rộng, dễ bảo trì. | `skills/senior-architect` |
|
||||
| **senior-fullstack** | ⚪ | Kỹ năng phát triển fullstack toàn diện (React, Next.js, Node.js, GraphQL, PostgreSQL). | `skills/senior-fullstack` |
|
||||
| **seo-audit** | ⚪ | Chẩn đoán và kiểm toán các vấn đề SEO ảnh hưởng đến khả năng thu thập dữ liệu, lập chỉ mục và xếp hạng. | `skills/seo-audit` |
|
||||
| **seo-fundamentals** | ⚪ | Các nguyên tắc cốt lõi của SEO (E-E-A-T, Core Web Vitals, nền tảng kỹ thuật). | `skills/seo-fundamentals` |
|
||||
| **server-management** | ⚪ | Nguyên tắc quản lý máy chủ. Quản lý quy trình, giám sát, mở rộng. | `skills/server-management` |
|
||||
| **Shodan Reconnaissance and Pentesting** | ⚪ | Hướng dẫn sử dụng Shodan để trinh sát và pentest: tìm thiết bị lộ lọt, scan IP ranges... | `skills/shodan-reconnaissance` |
|
||||
| **shopify-apps** | ⚪ | Các mẫu chuyên gia phát triển ứng dụng Shopify (Remix, App Bridge, GraphQL Admin API). | `skills/shopify-apps` |
|
||||
| **shopify-development** | ⚪ | Xây dựng Shopify apps, extensions, themes dùng GraphQL, CLI, Polaris, Liquid. | `skills/shopify-development` |
|
||||
| **signup-flow-cro** | ⚪ | Tối ưu hóa quy trình đăng ký, tạo tài khoản, kích hoạt dùng thử. | `skills/signup-flow-cro` |
|
||||
| **skill-creator** | ⚪ | Hướng dẫn tạo skill hiệu quả. Dùng khi user muốn tạo skill mới hoặc cập nhật skill cũ. | `skills/skill-creator` |
|
||||
| **skill-developer** | ⚪ | Tạo và quản lý Claude Code skills theo best practices của Anthropic. | `skills/skill-developer` |
|
||||
| **slack-bot-builder** | ⚪ | Xây dựng Slack apps sử dụng Bolt framework (Python/JS/Java). Block Kit, slash commands. | `skills/slack-bot-builder` |
|
||||
| **slack-gif-creator** | ⚪ | Kiến thức và tiện ích để tạo GIF hoạt hình tối ưu cho Slack. | `skills/slack-gif-creator` |
|
||||
| **SMTP Penetration Testing** | ⚪ | Hướng dẫn pentest SMTP: enumerate users, open mail relays, brute force. | `skills/smtp-penetration-testing` |
|
||||
| **social-content** | ⚪ | Hỗ trợ tạo, lên lịch, tối ưu nội dung mạng xã hội (LinkedIn, Twitter, Instagram...). | `skills/social-content` |
|
||||
| **software-architecture** | ⚪ | Hướng dẫn kiến trúc phần mềm tập trung vào chất lượng. | `skills/software-architecture` |
|
||||
| **SQL Injection Testing** | ⚪ | Hướng dẫn test lỗi SQL Injection (SQLi), khai thác lỗ hổng truy vấn database. | `skills/sql-injection-testing` |
|
||||
| **SQLMap Database Penetration Testing** | ⚪ | Hướng dẫn sử dụng SQLMap để tự động hóa test SQL injection và dump database. | `skills/sqlmap-database-pentesting` |
|
||||
| **SSH Penetration Testing** | ⚪ | Hướng dẫn pentest SSH: enumerate config, brute force, exploit vulnerabilities. | `skills/ssh-penetration-testing` |
|
||||
| **stripe-integration** | ⚪ | Hướng dẫn tích hợp Stripe toàn diện: Payments, subscriptions, billing portal, webhooks. | `skills/stripe-integration` |
|
||||
| **subagent-driven-development** | ⚪ | Dùng khi thực thi kế hoạch triển khai với các nhiệm vụ độc lập trong phiên hiện tại. | `skills/subagent-driven-development` |
|
||||
| **supabase-postgres-best-practices** | ⚪ | Tối ưu hóa hiệu năng Postgres và best practices từ Supabase. | `skills/postgres-best-practices` |
|
||||
| **systematic-debugging** | ⚪ | Dùng khi gặp bug, test fail hoặc hành vi không mong muốn, trước khi đề xuất sửa lỗi. | `skills/systematic-debugging` |
|
||||
| **tailwind-patterns** | ⚪ | Nguyên tắc Tailwind CSS v4. Cấu hình CSS-first, container queries, design token. | `skills/tailwind-patterns` |
|
||||
| **tavily-web** | ⚪ | Tìm kiếm web, trích xuất nội dung, crawling và nghiên cứu sử dụng Tavily API. | `skills/tavily-web` |
|
||||
| **tdd-workflow** | ⚪ | Quy trình Test-Driven Development (TDD). Vòng lặp RED-GREEN-REFACTOR. | `skills/tdd-workflow` |
|
||||
| **telegram-bot-builder** | ⚪ | Chuyên gia xây dựng Telegram bot. Bot API, UX, kiếm tiền, scaling. | `skills/telegram-bot-builder` |
|
||||
| **telegram-mini-app** | ⚪ | Chuyên gia xây dựng Telegram Mini Apps (TWA). Hệ sinh thái TON, payments, auth. | `skills/telegram-mini-app` |
|
||||
| **templates** | ⚪ | Các mẫu khung dự án (project scaffolding) cho ứng dụng mới. | `skills/app-builder/templates` |
|
||||
| **test-driven-development** | ⚪ | Dùng khi triển khai tính năng hoặc sửa lỗi, trước khi viết code triển khai. | `skills/test-driven-development` |
|
||||
| **test-fixing** | ⚪ | Chạy test và sửa lỗi systematically. | `skills/test-fixing` |
|
||||
| **testing-patterns** | ⚪ | Các mẫu Jest testing, factory functions, mocking strategies, TDD workflow. | `skills/testing-patterns` |
|
||||
| **theme-factory** | ⚪ | Bộ công cụ tạo theme cho các artifact (slides, docs, landing pages). 10 pre-set themes. | `skills/theme-factory` |
|
||||
| **Top 100 Web Vulnerabilities Reference** | ⚪ | Tham chiếu toàn diện về Top 100 lỗ hổng web (OWASP-aligned). | `skills/top-web-vulnerabilities` |
|
||||
| **trigger-dev** | ⚪ | Chuyên gia Trigger.dev cho background jobs, AI workflows, reliable async execution. | `skills/trigger-dev` |
|
||||
| **twilio-communications** | ⚪ | Xây dựng tính năng giao tiếp với Twilio: SMS, Voice, WhatsApp, Verify (2FA). | `skills/twilio-communications` |
|
||||
| **typescript-expert** | ⚪ | Chuyên gia TypeScript/JavaScript: type-level programming, tối ưu hiệu năng, monorepo. | `skills/typescript-expert` |
|
||||
| **ui-ux-pro-max** | ⚪ | Trí tuệ thiết kế UI/UX. 50 kiểu, 21 bảng màu, 50 cặp font... Shadow, gradient, layout. | `skills/ui-ux-pro-max` |
|
||||
| **upstash-qstash** | ⚪ | Chuyên gia Upstash QStash cho serverless message queues, scheduled jobs. | `skills/upstash-qstash` |
|
||||
| **using-git-worktrees** | ⚪ | Dùng khi bắt đầu công việc tính năng cần cô lập, tạo git worktrees. | `skills/using-git-worktrees` |
|
||||
| **using-superpowers** | ⚪ | Dùng khi bắt đầu hội thoại - thiết lập cách tìm và dùng skill. | `skills/using-superpowers` |
|
||||
| **vercel-deployment** | ⚪ | Kiến thức chuyên gia để deploy lên Vercel với Next.js. | `skills/vercel-deployment` |
|
||||
| **vercel-react-best-practices** | ⚪ | Hướng dẫn tối ưu hiệu năng React và Next.js từ Vercel Engineering. | `skills/react-best-practices` |
|
||||
| **verification-before-completion** | ⚪ | Dùng trước khi tuyên bố hoàn thành, chạy lệnh xác minh và xác nhận output. | `skills/verification-before-completion` |
|
||||
| **viral-generator-builder** | ⚪ | Chuyên gia xây dựng các công cụ tạo nội dung viral (quiz, name generator, avatar creator). | `skills/viral-generator-builder` |
|
||||
| **voice-agents** | ⚪ | Xây dựng voice agents - giao tiếp tự nhiên với AI. Xử lý độ trễ, ngắt lời. | `skills/voice-agents` |
|
||||
| **voice-ai-development** | ⚪ | Chuyên gia phát triển ứng dụng Voice AI (OpenAI Realtime API, Vapi, Deepgram). | `skills/voice-ai-development` |
|
||||
| **voice-ai-engine-development** | ⚪ | Xây dựng voice engines AI thời gian thực sử dụng async worker pipelines. | `skills/voice-ai-engine-development` |
|
||||
| **vr-ar** | ⚪ | Nguyên tắc phát triển VR/AR. Thoải mái, tương tác, hiệu năng. | `skills/game-development/vr-ar` |
|
||||
| **vulnerability-scanner** | ⚪ | Nguyên tắc phân tích lỗ hổng nâng cao. OWASP 2025, Supply Chain Security. | `skills/vulnerability-scanner` |
|
||||
| **web-artifacts-builder** | ⚪ | Bộ công cụ tạo artifact web phức tạp, đa thành phần (React, Tailwind, shadcn/ui). | `skills/web-artifacts-builder` |
|
||||
| **web-design-guidelines** | ⚪ | Review code UI tuân thủ Web Interface Guidelines. | `skills/web-design-guidelines` |
|
||||
| **web-games** | ⚪ | Nguyên tắc phát triển game web. Framework, WebGPU, PWA. | `skills/game-development/web-games` |
|
||||
| **web-performance-optimization** | ⚪ | Tối ưu hóa hiệu năng website và ứng dụng web (Core Web Vitals, bundle size). | `skills/web-performance-optimization` |
|
||||
| **webapp-testing** | ⚪ | Bộ công cụ tương tác và test ứng dụng web cục bộ sử dụng Playwright. | `skills/webapp-testing` |
|
||||
| **Windows Privilege Escalation** | ⚪ | Hướng dẫn leo thang đặc quyền trên Windows: misconfigurations, post-exploitation. | `skills/windows-privilege-escalation` |
|
||||
| **Wireshark Network Traffic Analysis** | ⚪ | Hướng dẫn phân tích lưu lượng mạng bằng Wireshark: capture packets, filter, analyze protocols. | `skills/wireshark-analysis` |
|
||||
| **WordPress Penetration Testing** | ⚪ | Hướng dẫn pentest WordPress: scan vulnerabilities, enumerate plugins, exploit hacks. | `skills/wordpress-penetration-testing` |
|
||||
| **workflow-automation** | ⚪ | Tự động hóa quy trình (n8n, Temporal, Inngest). Biến script dễ vỡ thành automation bền vững. | `skills/workflow-automation` |
|
||||
| **writing-plans** | ⚪ | Dùng khi bạn có spec hoặc yêu cầu cho tác vụ đa bước, trước khi viết code. | `skills/writing-plans` |
|
||||
| **writing-skills** | ⚪ | Dùng khi tạo skill mới, chỉnh sửa skill, hoặc xác minh skill hoạt động. | `skills/writing-skills` |
|
||||
| **xlsx** | ⚪ | Xử lý bảng tính toàn diện: Tạo mới, công thức, định dạng, phân tích dữ liệu. (Bản Official) | `skills/xlsx-official` |
|
||||
| **zapier-make-patterns** | ⚪ | Các mẫu tự động hóa No-code (Zapier, Make). Khi nào dùng, cạm bẫy, và khi nào nên code. | `skills/zapier-make-patterns` |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Hướng dẫn cài đặt nhanh
|
||||
|
||||
Để sở hữu bộ skill này cho **Claude Code**, **Gemini CLI**, **Codex CLI**, **Cursor**, **Antigravity**, hay **OpenCode**, bạn chỉ cần clone repo này vào thư mục skills tương ứng của agent:
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
# Cài đặt chung (Dùng được cho đa số công cụ)
|
||||
git clone https://github.com/sickn33/antigravity-awesome-skills.git .agent/skills
|
||||
|
||||
# Dành riêng cho Claude Code
|
||||
git clone https://github.com/sickn33/antigravity-awesome-skills.git .claude/skills
|
||||
|
||||
# Dành riêng cho Gemini CLI
|
||||
git clone https://github.com/sickn33/antigravity-awesome-skills.git .gemini/skills
|
||||
|
||||
# Dành riêng cho Cursor
|
||||
git clone https://github.com/sickn33/antigravity-awesome-skills.git .cursor/skills
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Bạn muốn đóng góp?
|
||||
|
||||
Chúng tôi nồng nhiệt chào đón mọi đóng góp từ cộng đồng! Để thêm một skill mới, bạn làm như sau:
|
||||
|
||||
1. **Fork** repository này về.
|
||||
2. **Tạo thư mục mới** trong `skills/` cho skill của bạn.
|
||||
3. **Thêm file `SKILL.md`** với đầy đủ frontmatter (name và description) theo mẫu.
|
||||
4. **Chạy kiểm tra (validation)**: `python3 scripts/validate_skills.py`.
|
||||
5. **Gửi Pull Request**.
|
||||
|
||||
Vui lòng đảm bảo skill của bạn tuân thủ các quy chuẩn (best practices) của Antigravity/Claude Code nhé.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Lời cảm ơn & Nguồn tham khảo
|
||||
|
||||
Chúng tôi phát triển dự án này dựa trên những nền tảng tri thức vững chắc từ những người đi trước.
|
||||
|
||||
👉 **[Xem danh sách ghi nhận đầy đủ](docs/SOURCES.vi.md)**
|
||||
|
||||
Các nguồn cảm hứng và đóng góp to lớn bao gồm:
|
||||
|
||||
- **HackTricks**
|
||||
- **OWASP**
|
||||
- **Anthropic / OpenAI / Google**
|
||||
- **Cộng đồng nguồn mở (Open Source Community)**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Bản quyền (License)
|
||||
|
||||
Dự án được phát hành dưới giấy phép MIT. Xem file [LICENSE](LICENSE) để biết thêm chi tiết.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Những người hùng đã đóng góp
|
||||
|
||||
Chúng tôi trân trọng mọi sự đóng góp của các bạn!
|
||||
|
||||
- [sck_0](https://github.com/sck_0)
|
||||
- [Munir Abbasi](https://github.com/munirabbasi)
|
||||
- [Mohammad Faiz](https://github.com/mohdfaiz2k9)
|
||||
- [GuppyTheCat](https://github.com/GuppyTheCat)
|
||||
- [sickn33](https://github.com/sickn33)
|
||||
- [Ianj332](https://github.com/Ianj332)
|
||||
- [Tiger-Foxx](https://github.com/Tiger-Foxx)
|
||||
- [arathiesh](https://github.com/arathiesh)
|
||||
- [1bcMax](https://github.com/1bcMax)
|
||||
- [Ahmed Rehan](https://github.com/ar27111994)
|
||||
- [BenedictKing](https://github.com/BenedictKing)
|
||||
- [Nguyen Huu Loc](https://github.com/LocNguyenSGU)
|
||||
- [Owen Wu](https://github.com/yubing744)
|
||||
- [SuperJMN](https://github.com/SuperJMN)
|
||||
- [Viktor Ferenczi](https://github.com/viktor-ferenczi)
|
||||
- [krisnasantosa15](https://github.com/krisnasantosa15)
|
||||
- [zebbern](https://github.com/zebbern)
|
||||
- [vuth-dogo](https://github.com/vuth-dogo)
|
||||
- [Takura](https://github.com/taksrules)
|
||||
- [rafy](https://github.com/raeef1001)
|
||||
- [Đỗ Khắc Gia Khoa](https://github.com/dokhacgiakhoa)
|
||||
|
||||
## Lịch sử phát triển
|
||||
|
||||
[](https://www.star-history.com/#sickn33/antigravity-awesome-skills&type=date&legend=top-left)
|
||||
148
docs/BUNDLES.vi.md
Normal file
148
docs/BUNDLES.vi.md
Normal file
@@ -0,0 +1,148 @@
|
||||
# 📦 Các Gói Skill Của Antigravity (Bundles)
|
||||
|
||||
Không biết bắt đầu từ đâu? Đừng lo. Hãy chọn ngay một gói (Bundle) bên dưới để sở hữu bộ kỹ năng "trấn phái" phù hợp nhất với vai trò của bạn.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🚀 Gói "Cơ Bản" (The Essentials Starter Pack)
|
||||
|
||||
_Dành cho tất cả mọi người. Mới nhập môn thì cài bộ này trước._
|
||||
|
||||
- `concise-planning`: Luôn bắt đầu mọi việc bằng một kế hoạch ngắn gọn.
|
||||
- `lint-and-validate`: Tự động giữ cho code sạch đẹp.
|
||||
- `git-pushing`: Lưu trữ kết quả làm việc an toàn lên Git.
|
||||
- `kaizen`: Tư duy cải tiến liên tục (nhỏ nhưng đều đặn).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🛡️ Gói "Kỹ Sư Bảo Mật" (The Security Engineer Pack)
|
||||
|
||||
_Dành cho pentester, chuyên gia audit và hacker mũ trắng._
|
||||
|
||||
- `ethical-hacking-methodology`: Cuốn "Kinh Thánh" về ethical hacking.
|
||||
- `burp-suite-testing`: Quét lỗ hổng bảo mật Web.
|
||||
- `owasp-top-10`: Kiểm tra nhanh các lỗi bảo mật phổ biến nhất.
|
||||
- `linux-privilege-escalation`: Đánh giá bảo mật nâng cao cho Linux.
|
||||
- `cloud-penetration-testing`: Bảo mật đám mây AWS/Azure/GCP.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🌐 Gói "Phù Thủy Web" (The Web Wizard Pack)
|
||||
|
||||
_Dành cho anh em Dev xây dựng các web app hiện đại, hiệu năng cao._
|
||||
|
||||
- `frontend-design`: Hướng dẫn về thẩm mỹ và nguyên tắc UI.
|
||||
- `react-patterns`: Các bài thực hành tốt nhất (best practices) cho React.
|
||||
- `tailwind-mastery`: Làm chủ CSS siêu tốc.
|
||||
- `form-cro`: Tối ưu hóa các biểu mẫu (form) để tăng tỷ lệ chuyển đổi.
|
||||
- `seo-audit`: Giúp web của bạn lên top Google.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🤖 Gói "Kiến Trúc Sư AI" (The Agent Architect Pack)
|
||||
|
||||
_Dành cho người xây dựng hệ thống AI._
|
||||
|
||||
- `agent-evaluation`: Kiểm thử và đánh giá Agent của bạn.
|
||||
- `langgraph`: Xây dựng các luồng agent có trạng thái (stateful).
|
||||
- `mcp-builder`: Tự chế tạo công cụ (tools) riêng cho AI.
|
||||
- `prompt-engineering`: Làm chủ nghệ thuật ra lệnh cho LLM.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🎮 Gói "Làm Game Indie" (The Indie Game Dev Pack)
|
||||
|
||||
_Dành cho người làm game với sự trợ giúp của AI._
|
||||
|
||||
- `game-development/game-design`: Cơ chế và vòng lặp game (game loops).
|
||||
- `game-development/2d-games`: Sprites và vật lý 2D.
|
||||
- `game-development/3d-games`: Mô hình và đổ bóng (shaders) 3D.
|
||||
- `game-development/unity-csharp`: Làm chủ C# scripting trong Unity.
|
||||
- `algorithmic-art`: Tạo tài nguyên game bằng code nghệ thuật.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🐍 Gói "Trùm Python" (The Python Pro Pack)
|
||||
|
||||
_Dành cho đội Backend và khoa học dữ liệu._
|
||||
|
||||
- `python-patterns`: Viết code Python chuẩn chỉ (idiomatic).
|
||||
- `poetry-manager`: Quản lý thư viện phụ thuộc (dependency) "không đau đầu".
|
||||
- `pytest-mastery`: Làm chủ các framework kiểm thử.
|
||||
- `fastapi-expert`: Xây dựng API hiệu năng cao.
|
||||
- `django-guide`: Framework "pin trâu" cho mọi tính năng (batteries-included).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🦄 Gói "Khởi Nghiệp" (The Startup Founder Pack)
|
||||
|
||||
_Dành cho người xây sản phẩm, không chỉ mỗi code._
|
||||
|
||||
- `product-requirements-doc`: Định nghĩa rõ những gì cần làm.
|
||||
- `competitor-analysis`: Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng.
|
||||
- `pitch-deck-creator`: Gọi vốn (hoặc đơn giản là trình bày ý tưởng).
|
||||
- `landing-page-copy`: Viết nội dung bán hàng "đi vào lòng người".
|
||||
- `stripe-integration`: Tích hợp thanh toán để lụm tiền.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🌧️ Gói "DevOps & Cloud" (The DevOps Pack)
|
||||
|
||||
_Dành cho người lo hạ tầng và mở rộng hệ thống._
|
||||
|
||||
- `docker-expert`: Bậc thầy về container.
|
||||
- `aws-serverless`: Triển khai không máy chủ trên AWS (Lambda, DynamoDB).
|
||||
- `environment-setup-guide`: Chuẩn hóa môi trường cho cả team.
|
||||
- `deployment-procedures`: Chiến lược rollout an toàn.
|
||||
- `bash-linux`: Phù thủy dòng lệnh Terminal.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 📊 Gói "Dữ Liệu & Phân Tích" (The Data Pack)
|
||||
|
||||
_Dành cho người thích các con số._
|
||||
|
||||
- `analytics-tracking`: Cài đặt GA4/PostHog chuẩn ngay từ đầu.
|
||||
- `d3-viz`: Vẽ biểu đồ tùy chỉnh tuyệt đẹp.
|
||||
- `sql-mastery`: Viết câu truy vấn (query) tối ưu.
|
||||
- `ab-test-setup`: Học hỏi dựa trên dữ liệu thực tế.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🎨 Gói "Giám Đốc Sáng Tạo" (The Creative Director Pack)
|
||||
|
||||
_Dành cho hình ảnh, nội dung và thương hiệu._
|
||||
|
||||
- `canvas-design`: Tạo poster và sơ đồ.
|
||||
- `frontend-design`: Thẩm mỹ giao diện.
|
||||
- `content-creator`: Viết blog chuẩn SEO.
|
||||
- `copy-editing`: Chuốt lại câu từ cho mượt.
|
||||
- `algorithmic-art`: Tạo kiệt tác bằng code.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🐞 Gói "Kiểm Thử & QA" (The QA & Testing Pack)
|
||||
|
||||
_Dành cho người "đập phá" trước khi người dùng kịp làm._
|
||||
|
||||
- `test-driven-development`: Quy trình Đỏ, Xanh, Refactor.
|
||||
- `systematic-debugging`: Thám tử Sherlock Holmes trong làng code.
|
||||
- `browser-automation`: Test toàn trình (E2E) với Playwright.
|
||||
- `ab-test-setup`: Thử nghiệm có kiểm chứng.
|
||||
- `code-review-checklist`: Bắt lỗi ngay trong Pull Request.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🖌️ Gói "Thiết Kế Web" (The Web Designer Pack)
|
||||
|
||||
_Dành cho trải nghiệm điểm ảnh hoàn hảo (pixel-perfect)._
|
||||
|
||||
- `ui-ux-pro-max`: Hệ thống thiết kế (Design systems) cao cấp.
|
||||
- `frontend-design`: Nền tảng của cái đẹp.
|
||||
- `3d-web-experience`: Ma thuật với Three.js & R3F.
|
||||
- `canvas-design`: Hình ảnh tĩnh/poster.
|
||||
- `responsive-layout`: Nguyên tắc "Mobile-first" (Di động trước tiên).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
_Để sử dụng một gói, bạn chỉ cần copy tên các skill vào thư mục `.agent/skills` hoặc gọi chúng trực tiếp với agent của bạn nhé._
|
||||
56
docs/EXAMPLES.vi.md
Normal file
56
docs/EXAMPLES.vi.md
Normal file
@@ -0,0 +1,56 @@
|
||||
# 🧪 Ví Dụ Thực Tế ("Sách dạy nấu ăn Antigravity")
|
||||
|
||||
Skill đứng một mình đã mạnh, nhưng khi kết hợp lại thì "vô đối".
|
||||
Dưới đây là 3 kịch bản phổ biến và cách giải quyết chúng bằng kho tàng này.
|
||||
|
||||
## 🥘 Công thức 1: "Kiểm toán Code cũ" (The Legacy Code Audit)
|
||||
|
||||
_Tình huống: Bạn vừa phải nhận lại một dự án Node.js 5 năm tuổi siêu lộn xộn. Bạn cần dọn dẹp nó một cách an toàn._
|
||||
|
||||
**Các Skill cần dùng:**
|
||||
|
||||
1. `concise-planning` (Để vẽ bản đồ cho đống hỗn độn)
|
||||
2. `lint-and-validate` (Để tìm lỗi)
|
||||
3. `security-review` (Để tìm lỗ hổng)
|
||||
|
||||
**Quy trình (Workflow):**
|
||||
|
||||
1. **Lập kế hoạch**: "Này Agent, dùng `concise-planning` để tạo checklist refactor lại thư mục `src/legacy-api.js` cho tôi."
|
||||
2. **Kiểm toán**: "Chạy `security-review` trên file `package.json` để xem có thư viện nào dính lỗi bảo mật không."
|
||||
3. **Sửa lỗi**: "Dùng các quy tắc của `lint-and-validate` để tự sửa lỗi định dạng trong thư mục `src/`."
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🥘 Công thức 2: "Web App Hiện Đại" (The Modern Web App)
|
||||
|
||||
_Tình huống: Bạn cần dựng một trang Landing Page có hiệu năng cao trong vòng 2 tiếng._
|
||||
|
||||
**Các Skill cần dùng:**
|
||||
|
||||
1. `frontend-design` (Để lo phần thẩm mỹ)
|
||||
2. `react-patterns` (Để lo phần cấu trúc code)
|
||||
3. `tailwind-mastery` (Để code giao diện siêu tốc)
|
||||
|
||||
**Quy trình (Workflow):**
|
||||
|
||||
1. **Thiết kế**: "Dùng `frontend-design` tạo cho tôi một bảng màu và font chữ theo phong cách 'Quán Cà phê Cyberpunk'."
|
||||
2. **Dựng khung**: "Khởi tạo dự án Vite. Sau đó áp dụng `react-patterns` để viết component 'Hero'."
|
||||
3. **Tạo kiểu**: "Dùng `tailwind-mastery` làm cho mấy cái nút bấm có hiệu ứng kính (glassmorphism) và chuẩn mobile giúp tôi."
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🥘 Công thức 3: "Kiến Trúc Sư Agent" (The Agent Architect)
|
||||
|
||||
_Tình huống: Bạn muốn xây một con AI agent riêng có khả năng tự kiểm tra code của chính nó._
|
||||
|
||||
**Các Skill cần dùng:**
|
||||
|
||||
1. `mcp-builder` (Để xây công cụ)
|
||||
2. `agent-evaluation` (Để kiểm tra độ tin cậy)
|
||||
3. `prompt-engineering` (Để tinh chỉnh câu lệnh)
|
||||
|
||||
**Quy trình (Workflow):**
|
||||
|
||||
1. **Xây dựng**: "Dùng `mcp-builder` để tạo một công cụ tên là `verify-file`."
|
||||
2. **Ra lệnh**: "Áp dụng các mẫu `prompt-engineering` vào System Prompt để đảm bảo con agent luôn kiểm tra đường dẫn file trước khi làm gì đó."
|
||||
3. **Kiểm thử**: "Chạy `agent-evaluation` để đo xem tần suất con agent này tìm sai file là bao nhiêu phần trăm."
|
||||
21
docs/SOURCES.vi.md
Normal file
21
docs/SOURCES.vi.md
Normal file
@@ -0,0 +1,21 @@
|
||||
# 📜 Nguồn Tham Khảo & Ghi Nhận
|
||||
|
||||
Chúng tôi tin vào việc tôn trọng quyền tác giả và nguồn gốc tri thức.
|
||||
Nếu bạn thấy tác phẩm của mình ở đây mà chưa được ghi nhận xứng đáng, vui lòng mở Issue để chúng tôi cập nhật.
|
||||
|
||||
| Skill / Danh mục | Nguồn Gốc | Giấy Phép | Ghi chú |
|
||||
| :-------------------------- | :----------------------------------------------------- | :------------- | :---------------------------- |
|
||||
| `cloud-penetration-testing` | [HackTricks](https://book.hacktricks.xyz/) | MIT / CC-BY-SA | Đã điều chỉnh cho Agent dùng. |
|
||||
| `active-directory-attacks` | [HackTricks](https://book.hacktricks.xyz/) | MIT / CC-BY-SA | Đã điều chỉnh cho Agent dùng. |
|
||||
| `owasp-top-10` | [OWASP](https://owasp.org/) | CC-BY-SA | Phương pháp luận đã điều chỉnh.|
|
||||
| `burp-suite-testing` | [PortSwigger](https://portswigger.net/burp) | N/A | Chỉ hướng dẫn sử dụng (không kèm phần mềm). |
|
||||
| `crewai` | [CrewAI](https://github.com/joaomdmoura/crewAI) | MIT | Hướng dẫn Framework. |
|
||||
| `langgraph` | [LangGraph](https://github.com/langchain-ai/langgraph) | MIT | Hướng dẫn Framework. |
|
||||
| `react-patterns` | [React Docs](https://react.dev/) | CC-BY | Các mẫu chính thức. |
|
||||
| **Các Skill Official** | [Anthropic / Google / OpenAI] | Độc quyền | Được khuyến khích sử dụng bởi nhà cung cấp. |
|
||||
|
||||
## Chính sách Giấy phép
|
||||
|
||||
- **Mã nguồn (Code)**: Tất cả code gốc trong repo này là **MIT**.
|
||||
- **Nội dung (Content)**: Tài liệu là **CC-BY-4.0**.
|
||||
- **Bên thứ ba**: Chúng tôi tôn trọng giấy phép gốc. Nếu một skill được import là GPL, nó sẽ được ghi chú rõ ràng hoặc loại bỏ (chúng tôi ưu tiên tương thích MIT/Apache).
|
||||
486
docs/VISUAL_GUIDE.vi.md
Normal file
486
docs/VISUAL_GUIDE.vi.md
Normal file
@@ -0,0 +1,486 @@
|
||||
# Hướng Dẫn Nhanh Bằng Hình Ảnh (Visual Quick Start)
|
||||
|
||||
**Trăm nghe không bằng một thấy!** Hướng dẫn này sử dụng sơ đồ và ví dụ trực quan để giúp bạn hiểu cách hoạt động của Skills.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Bức Tranh Toàn Cảnh
|
||||
|
||||
```
|
||||
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
|
||||
│ BẠN (Lập trình viên) │
|
||||
│ ↓ │
|
||||
│ "Giúp tôi xây dựng hệ thống thanh toán nhé" │
|
||||
│ ↓ │
|
||||
1├─────────────────────────────────────────────────────────────┤
|
||||
│ TRỢ LÝ AI │
|
||||
│ ↓ │
|
||||
│ Nạp skill @stripe-integration │
|
||||
│ ↓ │
|
||||
│ Trở thành chuyên gia thanh toán Stripe │
|
||||
│ ↓ │
|
||||
│ Cung cấp hướng dẫn chuyên sâu kèm code mẫu │
|
||||
│ ↓ │
|
||||
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 📦 Cấu trúc Thư mục (Trực quan)
|
||||
|
||||
```
|
||||
antigravity-awesome-skills/
|
||||
│
|
||||
├── 📄 README.vi.md ← Tổng quan & Danh sách (Bắt đầu ở đây)
|
||||
├── 📄 GETTING_STARTED.vi.md ← Hướng dẫn nhập môn
|
||||
├── 📄 CONTRIBUTING.vi.md ← Hướng dẫn đóng góp
|
||||
├── 📄 FAQ.vi.md ← Câu hỏi thường gặp
|
||||
│
|
||||
├── 📁 skills/ ← Hơn 250 skill nằm ở đây
|
||||
│ │
|
||||
│ ├── 📁 brainstorming/
|
||||
│ │ └── 📄 SKILL.md ← Định nghĩa Skill
|
||||
│ │
|
||||
│ ├── 📁 stripe-integration/
|
||||
│ │ ├── 📄 SKILL.md
|
||||
│ │ └── 📁 examples/ ← Các ví dụ đi kèm
|
||||
│ │
|
||||
│ └── ... (250+ skill khác)
|
||||
│
|
||||
├── 📁 scripts/ ← Các công cụ quản lý
|
||||
│ ├── validate_skills.py ← Trình kiểm tra chất lượng
|
||||
│ └── generate_index.py ← Trình tạo mục lục
|
||||
│
|
||||
├── 📁 .github/
|
||||
│ └── 📄 MAINTENANCE.md ← Hướng dẫn bảo trì
|
||||
│
|
||||
└── 📁 docs/ ← Tài liệu
|
||||
├── 📄 BUNDLES.vi.md ← Gói khởi điểm (Starter Packs)
|
||||
├── 📄 QUALITY_BAR.md ← Tiêu chuẩn chất lượng
|
||||
├── 📄 SKILL_ANATOMY.md ← Cấu tạo của một skill
|
||||
└── 📄 VISUAL_GUIDE.vi.md ← Chính là file này!
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Cách Skill hoạt động (Sơ đồ luồng)
|
||||
|
||||
```
|
||||
┌──────────────┐
|
||||
│ 1. CÀI ĐẶT │ Copy skills vào thư mục .agent/skills/
|
||||
└──────┬───────┘
|
||||
│
|
||||
↓
|
||||
┌──────────────┐
|
||||
│ 2. RA LỆNH │ Gõ: @ten-skill trong khung chat với AI
|
||||
└──────┬───────┘
|
||||
│
|
||||
↓
|
||||
┌──────────────┐
|
||||
│ 3. NẠP │ AI đọc nội dung file SKILL.md
|
||||
└──────┬───────┘
|
||||
│
|
||||
↓
|
||||
┌──────────────┐
|
||||
│ 4. THỰC THI │ AI làm theo hướng dẫn trong skill
|
||||
└──────┬───────┘
|
||||
│
|
||||
↓
|
||||
┌──────────────┐
|
||||
│ 5. KẾT QUẢ │ Bạn nhận được sự hỗ trợ chuyên sâu!
|
||||
└──────────────┘
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🎯 Phân loại Skill (Bản đồ tư duy)
|
||||
|
||||
```
|
||||
┌─────────────────────────┐
|
||||
│ 250+ SKILL TUYỆT ĐỈNH │
|
||||
└────────────┬────────────┘
|
||||
│
|
||||
┌────────────────────────┼────────────────────────┐
|
||||
│ │ │
|
||||
┌────▼────┐ ┌──────▼──────┐ ┌──────▼──────┐
|
||||
│ SÁNG TẠO│ │ PHÁT TRIỂN │ │ BẢO MẬT │
|
||||
│ (10) │ │ (25) │ │ (50) │
|
||||
└────┬────┘ └──────┬──────┘ └──────┬──────┘
|
||||
│ │ │
|
||||
• Thiết kế UI/UX • TDD (Test) • Ethical Hacking
|
||||
• Nghệ thuật Canvas • Debugging • Metasploit
|
||||
• Tạo Theme • React Patterns • Burp Suite
|
||||
• SQLMap
|
||||
│ │ │
|
||||
└────────────────────────┼────────────────────────┘
|
||||
│
|
||||
┌────────────────────────┼────────────────────────┐
|
||||
│ │ │
|
||||
┌────▼────┐ ┌──────▼──────┐ ┌──────▼──────┐
|
||||
│ AI │ │ TÀI LIỆU │ │ MARKETING │
|
||||
│ (30) │ │ (4) │ │ (23) │
|
||||
└────┬────┘ └──────┬──────┘ └──────┬──────┘
|
||||
│ │ │
|
||||
• Hệ thống RAG • DOCX • SEO
|
||||
• LangGraph • PDF • Viết quảng cáo
|
||||
• Prompt Eng. • PPTX • CRO
|
||||
• Voice Agents • XLSX • Chạy Ads
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Giải phẫu một Skill
|
||||
|
||||
````
|
||||
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
|
||||
│ SKILL.md │
|
||||
├─────────────────────────────────────────────────────────┤
|
||||
│ │
|
||||
│ ┌───────────────────────────────────────────────┐ │
|
||||
│ │ FRONTMATTER (Metadata - Dữ liệu mô tả) │ │
|
||||
│ │ ───────────────────────────────────────────── │ │
|
||||
│ │ --- │ │
|
||||
│ │ name: my-skill │ │
|
||||
│ │ description: "Skill này làm cái gì" │ │
|
||||
│ │ --- │ │
|
||||
│ └───────────────────────────────────────────────┘ │
|
||||
│ │
|
||||
│ ┌───────────────────────────────────────────────┐ │
|
||||
│ │ CONTENT (Nội dung hướng dẫn) │ │
|
||||
│ │ ───────────────────────────────────────────── │ │
|
||||
│ │ │ │
|
||||
│ │ # Tên Skill │ │
|
||||
│ │ │ │
|
||||
│ │ ## Tổng quan │ │
|
||||
│ │ Skill này giúp bạn... │ │
|
||||
│ │ │ │
|
||||
│ │ ## Khi nào dùng │ │
|
||||
│ │ - Dùng khi... │ │
|
||||
│ │ │ │
|
||||
│ │ ## Hướng dẫn │ │
|
||||
│ │ 1. Bước một... │ │
|
||||
│ │ 2. Bước hai... │ │
|
||||
│ │ │ │
|
||||
│ │ ## Ví dụ │ │
|
||||
│ │ ```javascript │ │
|
||||
│ │ // Code mẫu │ │
|
||||
│ │ ``` │ │
|
||||
│ │ │ │
|
||||
│ └───────────────────────────────────────────────┘ │
|
||||
│ │
|
||||
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
|
||||
````
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Quy trình cài đặt (Các bước trực quan)
|
||||
|
||||
### Bước 1: Clone Repo về máy
|
||||
|
||||
```
|
||||
┌─────────────────────────────────────────┐
|
||||
│ Terminal (Dòng lệnh) │
|
||||
├─────────────────────────────────────────┤
|
||||
│ $ git clone https://github.com/ │
|
||||
│ sickn33/antigravity-awesome-skills │
|
||||
│ .agent/skills │
|
||||
│ │
|
||||
│ ✓ Cloning into '.agent/skills'... │
|
||||
│ ✓ Done! │
|
||||
1└─────────────────────────────────────────┘
|
||||
```
|
||||
|
||||
### Bước 2: Kiểm tra cài đặt
|
||||
|
||||
```
|
||||
┌─────────────────────────────────────────┐
|
||||
│ File Explorer (Quản lý file) │
|
||||
├─────────────────────────────────────────┤
|
||||
│ 📁 .agent/ │
|
||||
│ └── 📁 skills/ │
|
||||
│ ├── 📁 brainstorming/ │
|
||||
│ ├── 📁 stripe-integration/ │
|
||||
│ ├── 📁 react-best-practices/ │
|
||||
│ └── ... (250+ cái nữa) │
|
||||
└─────────────────────────────────────────┘
|
||||
```
|
||||
|
||||
### Bước 3: Sử dụng Skill
|
||||
|
||||
```
|
||||
┌─────────────────────────────────────────┐
|
||||
│ AI Assistant Chat │
|
||||
├─────────────────────────────────────────┤
|
||||
│ Bạn: @brainstorming giúp tôi thiết kế │
|
||||
│ một cái app to-do list │
|
||||
│ │
|
||||
│ AI: Tuyệt! Để tôi giúp bạn suy nghĩ. │
|
||||
│ Trước tiên, hãy xác định yêu cầu. │
|
||||
│ │
|
||||
│ Mục đích chính là gì? │
|
||||
│ a) Quản lý việc cá nhân │
|
||||
│ b) Cộng tác nhóm │
|
||||
│ c) Lập kế hoạch dự án │
|
||||
└─────────────────────────────────────────┘
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Ví dụ: Một phiên làm việc thực tế
|
||||
|
||||
### Tình huống: Bạn muốn tích hợp thanh toán Stripe
|
||||
|
||||
```
|
||||
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
|
||||
│ BƯỚC 1: Xác định nhu cầu │
|
||||
├─────────────────────────────────────────────────────────────┤
|
||||
│ "Tôi cần thêm tính năng thanh toán vào app" │
|
||||
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
|
||||
↓
|
||||
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
|
||||
│ BƯỚC 2: Tìm Skill phù hợp │
|
||||
├─────────────────────────────────────────────────────────────┤
|
||||
│ Tìm kiếm: "payment" hoặc "stripe" │
|
||||
│ Tìm thấy: @stripe-integration │
|
||||
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
|
||||
↓
|
||||
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
|
||||
│ BƯỚC 3: Gọi Skill │
|
||||
├─────────────────────────────────────────────────────────────┤
|
||||
│ Bạn: @stripe-integration giúp tôi thêm tính năng gói subs │
|
||||
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
|
||||
↓
|
||||
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
|
||||
│ BƯỚC 4: AI nạp kiến thức │
|
||||
├─────────────────────────────────────────────────────────────┤
|
||||
│ • Các pattern API của Stripe │
|
||||
│ • Xử lý Webhook │
|
||||
│ • Quản lý gói đăng ký (Subscription) │
|
||||
│ • Các bài thực hành tốt nhất (Best practices) │
|
||||
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
|
||||
↓
|
||||
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
|
||||
│ BƯỚC 5: Nhận hỗ trợ chuyên gia │
|
||||
├─────────────────────────────────────────────────────────────┤
|
||||
│ AI cung cấp: │
|
||||
│ • Code mẫu │
|
||||
│ • Hướng dẫn cài đặt │
|
||||
│ • Lưu ý bảo mật │
|
||||
│ • Chiến lược kiểm thử (Testing) │
|
||||
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Cách tìm kiếm Skill (Hướng dẫn hình ảnh)
|
||||
|
||||
### Cách 1: Duyệt theo Danh mục
|
||||
|
||||
```
|
||||
README.vi.md → Cuộn xuống "Danh sách Skill đầy đủ" → Tìm nhóm → Chọn skill
|
||||
```
|
||||
|
||||
### Cách 2: Tìm theo từ khóa
|
||||
|
||||
```
|
||||
Terminal → ls skills/ | grep "từ-khóa" → Thấy các skill khớp
|
||||
```
|
||||
|
||||
### Cách 3: Dùng file Index
|
||||
|
||||
```
|
||||
Mở skills_index.json → Ctrl+F tìm từ khóa → Lấy đường dẫn skill
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Quy trình tạo Skill đầu tay của bạn
|
||||
|
||||
```
|
||||
┌──────────────┐
|
||||
│ 1. Ý TƯỞNG │ "Tôi muốn chia sẻ kiến thức Docker của mình"
|
||||
└──────┬───────┘
|
||||
│
|
||||
↓
|
||||
┌──────────────┐
|
||||
│ 2. TẠO FOLDER│ mkdir skills/docker-mastery
|
||||
└──────┬───────┘ touch skills/docker-mastery/SKILL.md
|
||||
│
|
||||
↓
|
||||
┌──────────────┐
|
||||
│ 3. VIẾT │ Thêm frontmatter + nội dung
|
||||
└──────┬───────┘ (Dùng mẫu trong CONTRIBUTING.vi.md)
|
||||
│
|
||||
↓
|
||||
┌──────────────┐
|
||||
│ 4. THỬ │ Copy vào .agent/skills/
|
||||
└──────┬───────┘ Thử gọi: @docker-mastery
|
||||
│
|
||||
↓
|
||||
┌──────────────┐
|
||||
│ 5. KIỂM TRA │ python3 scripts/validate_skills.py
|
||||
└──────┬───────┘
|
||||
│
|
||||
↓
|
||||
┌──────────────┐
|
||||
│ 6. NỘP BÀI │ git commit + push + Pull Request
|
||||
└──────────────┘
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Các cấp độ phức tạp của Skill
|
||||
|
||||
```
|
||||
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
|
||||
│ ĐỘ PHỨC TẠP CỦA SKILL │
|
||||
├─────────────────────────────────────────────────────────────┤
|
||||
│ │
|
||||
│ ĐƠN GIẢN TIÊU CHUẨN PHỨC TẠP │
|
||||
│ ──────── ────────── ──────── │
|
||||
│ │
|
||||
│ • 1 file • 1 file • Nhiều file
|
||||
│ • 100-200 từ • 300-800 từ • 800-2000 │
|
||||
│ • Cấu trúc cơ bản • Cấu trúc đầy đủ • Scripts │
|
||||
│ • Không phụ kiện • Có ví dụ • Có ví dụ │
|
||||
│ • Best practices • Template │
|
||||
│ • Docs │
|
||||
│ Ví dụ: Ví dụ: Ví dụ: │
|
||||
│ git-pushing brainstorming loki-mode │
|
||||
│ │
|
||||
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Tác động của việc Đóng góp (Quy trình nhân quả)
|
||||
|
||||
```
|
||||
Đóng góp của BẠN
|
||||
│
|
||||
├─→ Cải thiện Tài liệu
|
||||
│ │
|
||||
│ └─→ Giúp hàng ngàn lập trình viên đỡ bỡ ngỡ
|
||||
│
|
||||
├─→ Tạo Skill mới
|
||||
│ │
|
||||
│ └─→ Mở ra khả năng mới cho mọi người
|
||||
│
|
||||
├─→ Sửa lỗi (Bug/Typo)
|
||||
│ │
|
||||
│ └─→ Tránh nhầm lẫn cho người sau
|
||||
│
|
||||
└─→ Thêm ví dụ
|
||||
│
|
||||
└─→ Giúp người mới học nhanh hơn
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Lộ trình học tập (Roadmap trực quan)
|
||||
|
||||
```
|
||||
BẮT ĐẦU Ở ĐÂY
|
||||
│
|
||||
↓
|
||||
┌─────────────────┐
|
||||
│ Đọc │
|
||||
│ GETTING_STARTED │
|
||||
└────────┬────────┘
|
||||
│
|
||||
↓
|
||||
┌─────────────────┐
|
||||
│ Thử 2-3 Skill │
|
||||
│ với AI Assistant│
|
||||
└────────┬────────┘
|
||||
│
|
||||
↓
|
||||
┌─────────────────┐
|
||||
│ Đọc │
|
||||
│ SKILL_ANATOMY │
|
||||
└────────┬────────┘
|
||||
│
|
||||
↓
|
||||
┌─────────────────┐
|
||||
│ Nghiên cứu code │
|
||||
│ của Skill có sẵn│
|
||||
└────────┬────────┘
|
||||
│
|
||||
↓
|
||||
┌─────────────────┐
|
||||
│ Tạo một Skill │
|
||||
│ đơn giản │
|
||||
└────────┬────────┘
|
||||
│
|
||||
↓
|
||||
┌─────────────────┐
|
||||
│ Đọc │
|
||||
│ CONTRIBUTING │
|
||||
└────────┬────────┘
|
||||
│
|
||||
↓
|
||||
┌─────────────────┐
|
||||
│ Gửi PR (Nộp bài)│
|
||||
└────────┬────────┘
|
||||
│
|
||||
↓
|
||||
CONTRIBUTOR! 🎉
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Mẹo nhanh (Cheatsheet)
|
||||
|
||||
```
|
||||
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
|
||||
│ TRA CỨU NHANH │
|
||||
├─────────────────────────────────────────────────────────────┤
|
||||
│ │
|
||||
│ 📥 CÀI ĐẶT │
|
||||
│ git clone [repo] .agent/skills │
|
||||
│ │
|
||||
│ 🎯 DÙNG │
|
||||
│ @ten-skill [yêu cầu của bạn] │
|
||||
│ │
|
||||
│ 🔍 TÌM │
|
||||
│ ls skills/ | grep "từ-khóa" │
|
||||
│ │
|
||||
│ ✅ KIỂM TRA │
|
||||
│ python3 scripts/validate_skills.py │
|
||||
│ │
|
||||
│ 📝 TẠO │
|
||||
│ 1. mkdir skills/ten-skill │
|
||||
│ 2. Tạo SKILL.md có frontmatter │
|
||||
│ 3. Viết nội dung │
|
||||
│ 4. Test & validate │
|
||||
│ 5. Gửi PR │
|
||||
│ │
|
||||
│ 🆘 TRỢ GIÚP │
|
||||
│ • GETTING_STARTED.vi.md - Cơ bản │
|
||||
│ • CONTRIBUTING.vi.md - Cách đóng góp │
|
||||
│ • SKILL_ANATOMY.md - Chuyên sâu │
|
||||
│ • GitHub Issues - Hỏi đáp │
|
||||
│ │
|
||||
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Bước tiếp theo
|
||||
|
||||
1. ✅ **Hiểu** cấu trúc qua hình ảnh
|
||||
2. ✅ **Cài đặt** skills vào công cụ AI của bạn
|
||||
3. ✅ **Thử** 2-3 skill thuộc các nhóm khác nhau
|
||||
4. ✅ **Đọc** CONTRIBUTING.vi.md
|
||||
5. ✅ **Tạo** skill đầu tay
|
||||
6. ✅ **Chia sẻ** với cộng đồng
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
**Bạn học qua hình ảnh tốt hơn?** Hy vọng hướng dẫn này giúp ích! Nếu còn thắc mắc, hãy xem thêm:
|
||||
|
||||
- [GETTING_STARTED.vi.md](../GETTING_STARTED.vi.md) - Hướng dẫn dạng chữ
|
||||
- [SKILL_ANATOMY.md](SKILL_ANATOMY.md) - Phân tích chi tiết (Tiếng Anh)
|
||||
- [CONTRIBUTING.vi.md](../CONTRIBUTING.vi.md) - Cách đóng góp
|
||||
|
||||
**Sẵn sàng đóng góp chưa?** Triển khai thôi! 💪
|
||||
Reference in New Issue
Block a user