57 lines
2.7 KiB
Markdown
57 lines
2.7 KiB
Markdown
# 🧪 Ví Dụ Thực Tế ("Sách dạy nấu ăn Antigravity")
|
|
|
|
Skill đứng một mình đã mạnh, nhưng khi kết hợp lại thì "vô đối".
|
|
Dưới đây là 3 kịch bản phổ biến và cách giải quyết chúng bằng kho tàng này.
|
|
|
|
## 🥘 Công thức 1: "Kiểm toán Code cũ" (The Legacy Code Audit)
|
|
|
|
_Tình huống: Bạn vừa phải nhận lại một dự án Node.js 5 năm tuổi siêu lộn xộn. Bạn cần dọn dẹp nó một cách an toàn._
|
|
|
|
**Các Skill cần dùng:**
|
|
|
|
1. `concise-planning` (Để vẽ bản đồ cho đống hỗn độn)
|
|
2. `lint-and-validate` (Để tìm lỗi)
|
|
3. `security-review` (Để tìm lỗ hổng)
|
|
|
|
**Quy trình (Workflow):**
|
|
|
|
1. **Lập kế hoạch**: "Này Agent, dùng `concise-planning` để tạo checklist refactor lại thư mục `src/legacy-api.js` cho tôi."
|
|
2. **Kiểm toán**: "Chạy `security-review` trên file `package.json` để xem có thư viện nào dính lỗi bảo mật không."
|
|
3. **Sửa lỗi**: "Dùng các quy tắc của `lint-and-validate` để tự sửa lỗi định dạng trong thư mục `src/`."
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## 🥘 Công thức 2: "Web App Hiện Đại" (The Modern Web App)
|
|
|
|
_Tình huống: Bạn cần dựng một trang Landing Page có hiệu năng cao trong vòng 2 tiếng._
|
|
|
|
**Các Skill cần dùng:**
|
|
|
|
1. `frontend-design` (Để lo phần thẩm mỹ)
|
|
2. `react-patterns` (Để lo phần cấu trúc code)
|
|
3. `tailwind-mastery` (Để code giao diện siêu tốc)
|
|
|
|
**Quy trình (Workflow):**
|
|
|
|
1. **Thiết kế**: "Dùng `frontend-design` tạo cho tôi một bảng màu và font chữ theo phong cách 'Quán Cà phê Cyberpunk'."
|
|
2. **Dựng khung**: "Khởi tạo dự án Vite. Sau đó áp dụng `react-patterns` để viết component 'Hero'."
|
|
3. **Tạo kiểu**: "Dùng `tailwind-mastery` làm cho mấy cái nút bấm có hiệu ứng kính (glassmorphism) và chuẩn mobile giúp tôi."
|
|
|
|
---
|
|
|
|
## 🥘 Công thức 3: "Kiến Trúc Sư Agent" (The Agent Architect)
|
|
|
|
_Tình huống: Bạn muốn xây một con AI agent riêng có khả năng tự kiểm tra code của chính nó._
|
|
|
|
**Các Skill cần dùng:**
|
|
|
|
1. `mcp-builder` (Để xây công cụ)
|
|
2. `agent-evaluation` (Để kiểm tra độ tin cậy)
|
|
3. `prompt-engineering` (Để tinh chỉnh câu lệnh)
|
|
|
|
**Quy trình (Workflow):**
|
|
|
|
1. **Xây dựng**: "Dùng `mcp-builder` để tạo một công cụ tên là `verify-file`."
|
|
2. **Ra lệnh**: "Áp dụng các mẫu `prompt-engineering` vào System Prompt để đảm bảo con agent luôn kiểm tra đường dẫn file trước khi làm gì đó."
|
|
3. **Kiểm thử**: "Chạy `agent-evaluation` để đo xem tần suất con agent này tìm sai file là bao nhiêu phần trăm."
|